Tuyển sinh

  Thứ tư, 27/03/2019 - 09:20:46

Đề án tuyển sinh Đại học Dân lập Hải Phòng năm 2019 - Phần 3

 
3. Thông tin về các điều kiện đảm bảo chất lượng
3.1. Cơ sở vật chất phục vụ đào tạo và nghiên cứu:
3.1.1. Thống kê diện tích đất, diện tích sàn xây dựng, ký túc xá
Stt
Nội dung
Đơn vịtính
Số lượng
I
Diện tích đất đai
ha
14.675,23
II
Diện tích sàn xây dựng
m2
46.434,80
1
Giảng đ­ường
 
 

Số phòng
phòng
87

Tổng diện tích
m2
7.180,63
2
Phòng học máy tính
 
 

Số phòng
phòng
11

Tổng diện tích
m2
317
3
Phòng học ngoại ngữ
 
 

Số phòng
phòng
02

Tổng diện tích
m2
106,8
4
Thư­ viện (Thư viện truyền thống và thư viện điện tử)
m2
775
5
Phòng thí nghiệm
 
 

Số phòng 
phòng
11

Tổng diện tích
m2
499
6
Xư­ởng thực tập, thực hành
 
 

Số phòng 
phòng
05

Tổng diện tích
m2
172
7
Ký túc xá ( Được gọi là Khách sạn sinh viên)
 
 

Số phòng
phòng
261

Tổng diện tích
m2
12.992
8
Diện tích nhà ăn sinh viên
m2
1.266
9
Diện tích khác:
 
 

Diện tích hội trường
m2
210

Diện tích nhà văn hóa      
m2
950

Diện tích nhà thi đấu đa năng 
m2
2.362

Diện tích bể bơi thông minh
m2
598,5

Diện tích sân vận động (Sân cỏ nhân tạo)
m2
2.152
 
3.1.2. Thống kê phòng thực hành, thí nghiệm và các trang thiêt bị
TT
Tên
Tổng số ( m2)
Các trang thiết bị chính
1
11 phòng thí nghiệm
551.78

2
07 phòng máy tính
438.29

3
02 phòng học ngoại ngữ
106

4
02 phòng nhạc hoạ
338.75

5
04 phòng thư viện
775

6
01 xưởng thực hành
68.4

7
01 nhà tập đac chức năng
2362

8
01 bể bơi
598.5

9
01 sân vận động
2152

3.1.3. Thống kê phòng học:
TT
Loại phòng
Số lượng
1
Hội trường, phòng học lớn trên 200 chỗ
01
2
Phòng học từ 100 – 200 chỗ
0
3
Phòng học từ 50-100 chỗ
03
4
Số phòng học dưới 50 chỗ
76
5
Số phòng học đa phương tiện


3.1.4. Thống kê về học liệu (kể cả e-book, cơ sở dữ liệu điện tử) trong thư viện
TT
Nhóm ngành đào tạo
Số lượng

Nhóm ngành III
-   Sách (bản cứng): 10.466 cuốn
-   Luận văn Tiến sĩ, Thạc sĩ, đồ án, khóa luận tốt nghiệp: 3.020 cuốn
-   Tạp chí: 07 tên tạp chí
-   Tài liệu điện tử:
Thư viện số Dspace: 3.030 tài liệu

Nhóm ngành V
-   Sách (bản cứng): 22.665 cuốn
-   Luận văn Tiến sĩ, Thạc sĩ, đồ án, khóa luận tốt nghiệp: 4.908 cuốn
-   Tạp chí: 25 tên tạp chí
-   Tài liệu điện tử:
Thư viện số Dspace: 4.370 tài liệu

Nhóm ngành VII
-   Sách (bản cứng): 17.072 cuốn
-   Luận văn Tiến sĩ, Thạc sĩ, đồ án, khóa luận tốt nghiệp: 2.567 cuốn
-   Tạp chí: 10 tên tạp chí
-   Tài liệu điện tử:
Thư viện số Dspace: 9.277 tài liệu

3.2. Danh sách Giảng viên cơ hữu
Khối ngành/ Nhóm Ngành
GS.TS/ GS.TSKH
PGS.TS/ PGS.TSKH
TS/ TSKH
ThS
ĐH
Khối ngành III
GS
PGS
TS
ThS
ĐH
Ngành Quản trị kinh doanh
 
 
 
 
 
 
Nguyễn Văn Thanh

x




Phan Thị Thuận

x




Trần Trọng Phúc

x




Đinh Hữu Quý


x



Nguyễn Văn Tỉnh


x



Nguyễn Thị Hoàng Đan


x



Nguyễn Xuân Năm


x



Lã Văn Bạt


x



Trần Thị Như Trang



x


Nguyễn Đức Kiên



x


Nguyễn Thị Ngọc Mỹ



x


Phạm Thị Nga



x


Nguyễn Thị Diệp



x


Nguyễn Văn Thụ



x


Trần Thị Thanh Phương



x


Phạm Thị Mai Quyên



x


Cao Thị Hồng Hạnh



x


Cao Thị Thu



x


Đồng Thị Nga



x


Hoà Thị Thanh Hương



x


Lã Thị Thanh Thuỷ



x


Lê Thị Nam Phương



x


Nguyễn Thị Mai Linh



x


Nguyễn Thị Thuý Hồng



x


Nguyễn Thị Tình



x


Phạm Văn Tưởng



x


Phan Thị Thu Huyền



x


Trần Thị Thanh Thảo



x


Bùi Bá Ngọc




x

Nguyễn Thị Minh Trang




x

Nguyễn Thị Ngọc Anh



x


Nguyễn Thị Thanh Hương




x

Phạm Mạnh Hùng




x

Phạm Thị Hằng




x

Phạm Thị Kim Oanh



x


Trần Thị Thuỳ Dương



x


Phạm Thị Thanh Huyền




x

Bùi Thị Hồng Anh




x

Tạ Thu Thúy



x


Trịnh Thị Dung




x

Vũ Thị Hải



x


Ngành Luật






Phan Trung Lý
x





Nguyễn Văn Thái


x



Hà Thị Mai Hoa



x


Nguyễn Thị Thu Hương



x


Vũ Thị Thanh Lan



x


Trịnh Thị Vũ Lê



x


Trần Ngọc Vinh



x


Lê Thị Bích Ngọc




x

Tổng của khối ngành
1
3
6
28
11
0
Khối ngành V





 
Ngành Công nghệ thông tin
 
 
 
 
 
 
Nguyễn Văn Vỵ

x




Đặng Quang Huy



x


Đỗ Văn Chiểu


x



Hoàng Thị Minh Hà



x


Ngô Trường Giang


x



Nguyễn Thị Thanh Thoan



x


Nguyễn Thị Xuân Hương



x


Nguyễn Trịnh Đông


x



Nguyễn Trọng Thể


x



Phùng Anh Tuấn



x


Vũ Anh Hùng



x


Đỗ Văn Tuyên



x


Vũ Hồng Thắng



x


Bùi Thị Chinh




x

Nguyễn Đình Phong




x

Ngành Kỹ thuật công trình xây dựng
 
 
 
 
 
 
Nguyễn Văn Quảng
x





Lê Xuân Huỳnh
x





Nguyễn Mạnh Yên
x





Phạm Văn Hội
x





Đặng Quốc Lương

x




Lê Thanh Huấn

x




Đoàn Văn Duẩn

x




Bùi Ngọc Dung



x


Đào Hữu Đồng



x


Nguyễn Đình Đức



x


Nguyễn Hồng Hạnh



x


Nguyễn Thế Duy



x


Trần Anh Tuấn



x


Trần Dũng



x


Trịnh Công Cần



x


Chu Anh Tú



x


Ngô Đức Dũng



x


Đoàn Văn Hùng




x

Trần Trọng Bính




x

Ngành Kỹ thuật điện tử
 
 
 
 
 
 
Trần Hữu Nghị
x





Thân Ngọc Hoàn
x





Đinh Thế Nam



x


Đỗ Anh Dũng



x


Đoàn Hữu Chức


x



Mai Văn Lập


x



Ngô Quang Vĩ



x


Nguyễn Đoàn Phong



x


Nguyễn Đức Minh



x


Nguyễn Thái Vĩnh



x


Nguyễn Văn Dương



x


Phạm Đức Thuận



x


Trần Hữu Trung



x


Ngành Kỹ thuật môi trường
 
 
 
 
 
 
Trần Thị Mai


x



Nguyễn Tiến Thanh


x



Giang Hồng Tuyến


x



Nguyễn Thị Kim Dung


x



Bùi Thị Xuân



x


Đặng Chinh Hải



x


Hoàng Minh Quân



x


Lê Trường Sơn



x


Nguyễn Thanh Hiền



x


Nguyễn Thị Cẩm Thu



x


Nguyễn Thị Mai Linh



x


Nguyễn Thị Tươi



x


Phạm Thị Minh Thuý



x


Lương Mạnh Hà




x

Tổng của khối ngành
6
6
10
36
5
0
Khối ngành VII






Ngành Ngôn ngữ Anh
 
 
 
 
 
 
Trần Thị Ngọc Liên


x



Trần Đức Nga


x



Bùi Thị Tuyết Mai



x


Đào Thị Lan Hương



x


Khổng Thị Hồng Lê



x


Nguyễn Thị Hoa



x


Nguyễn Thị Huyền



x


Nguyễn Thị Phi Nga



x


Nguyễn Thị Phương Thu



x


Nguyễn Thị Quỳnh Chi



x


Nguyễn Thị Quỳnh Hoa



x


Nguyễn Thị Thu Hương



x


Nguyễn Thị Thu Huyền



x


Phạm Thị Thuý



x


Đặng Thị Vân



x


Bùi Thị Mai Anh



x


Phan Thị Mai Hương



x


Nguyễn Việt Anh



x


Lê Thị Thanh Giang



x


Nguyễn Hữu Hoàng



x


Phạm Khánh Linh



x


Ngành Việt Nam học
 
 
 
 
 
 
Nguyễn Văn Bính


x



Đào Thị Thanh Mai



x


Lê Thành Công



x


Nguyễn Thị Phương Thảo



x


Phạm Thị Hoàng Điệp



x


Vũ Thị Thanh Hương



x


Khoa Thanh Ngọc




x

Tổng của khối ngành
0
0
3
24
1
 
GV các môn chung






Lương Văn Hải



x


Ngô Bá Thắng



x


Ngô Quốc Hưng



x


Nguyễn Thị Nhung



x


Nguyễn Vân Anh



x


Phạm Thị Hường



x


Vũ Thị Thuỳ Linh



x


Lê Thị Thu Hoài



x


Hồ Thị Thu Trang



x


Hoàng Anh Tuấn



x


Nguyễn Thị Hà Anh



x


Đoàn Văn Sơn



x


Lê Đức Thành



x


Hoàng Hải Vân



x


Vũ Văn Ánh



x


Đinh Đức Linh



x


Trần Thị Bích Loan




x

Phạm Thị Huyền




x

Tổng
 
 
 
16
2
 
Tổng số giảng viên toàn trường
7
7
19
101
22
 
 
3.3. Danh sách Giảng viên thỉnh giảng
Khối ngành/ Nhóm Ngành
GS.TS
GS. TSKH
PGS.TS
PGS.TSKH
TS
TSKH
Ths
 
ĐH
 
 
 Khối ngành III
 
 
 
 
 
 
Ngành Quản trị kinh doanh
 
 
 
 
 
 
Nghiêm Sỹ
Thương

x




Hoàng Văn
Hải

x




Nguyễn Văn
Thanh

x




Hà Minh
Sơn

x




Trần Trọng
Phúc

x




Nguyễn Thị Dương
Nga


x



Nguyến Phương
Mai


x



Trương Minh
Đức


x



Cao Tô
Linh


x



Nguyễn Văn
Nghiến


x



Nguyễn Ngọc
Điện


x



Phan Thế
Công


x



Nguyễn Xuân
Quang


x



Ngành Luật







Bùi Xuân
Phái


x



Nguyễn Thị
Thủy


x



Đoàn Tố
Uyên



x


Tổng của khối ngành
 
5
10
1
 
 
 Khối ngành V







Ngành Kỹ thuật Xây dựng
 
 
 
 
 
 
Đinh Tuấn
Hải

x




Nguyễn Phương
Thành

x




Đỗ Đình
Đức

x




Vũ Hoàng
Hiệp

x




Nguyễn Đình
Thám

x




Lê Thanh
Huấn

x




Nguyễn Đức
Nguôn

x




Vũ Quyết
Thắng



x


Nguyễn Lan
Hương


x



Lê Thi
Mai



x


Trần Nhật
Kiên


x



Ngô Hoàng Ngọc
Dũng



x


Trần Hoài
Sơn



x


Nguyễn Đình
Tuấn



x


Nguyễn Phú
Việt



x


Nguyễn văn
Đoàn



x


Khôi



x


Hoàng Xuân
Trung



x


Đoàn Khắc
Tình



x


Nguyễn Trí
Tuệ



x


Phạm Văn
Bộ


x



Võ Văn
Thảo
x





Lê Xuân
Huỳnh
x





Phạm Văn
Hội
x





Nguyễn Văn
Quảng
x





Nguyễn Đăng
Bích
x





Ngành Công nghệ thông tin
 
 
 
 
 
 
Đỗ Trung
Tuấn

x




Đặng Văn
Đức

x




Ngô Quốc
Tạo

x




Nguyễn Xuân
Huy

x




Nguyễn Văn
Đoài


x



Lê Văn
Phùng


x



Hồ Văn
Canh


x



Ngành Kỹ thuật Môi trường






Phạm Hải
An



x


Đỗ Thu
Hương



x


Phạm Anh
Hùng



x


Nguyễn Chu
Hồi

x




Vũ Văn
Mạnh

x




Trần Đức
Thạnh

x




Trần Ngọc
Tân



x


Trần Văn
Thụy

x




Nguyễn Xuân
Hải

x




Trần Thị Hiền
Hoa

x




Đặng Hoài
Nhơn


x



Lê Xuân
Sinh


x



Dương Thanh
Nghị


x



Nguyễn Thị Tuyết
Lan



x


Nguyễn Văn
Thảo



x


Đỗ Hồng
Anh



x


Nguyễn Huy
Tiến



x


Ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử






Nguyễn Tiến
Ban

x




Phạm Tâm
Thành


x



Hoàng Xuân
Bình

x




Tổng của khối ngành
5
19
10
19


Tổng số giảng viên toàn trường
5
24
20
20
 
 

Xem tiếp: Đề án tuyển sinh năm 2019 - Phần 4

 

 


Tải toàn bộ Đề án tuyển sinh năm 2019 tại đây




HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH