BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠODANH SÁCH LỚP
TRƯỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP HẢI PHÒNGNĂM HỌC 2018-2019. HỌC KỲ 1
Trang chủ
  STT   Lớp   Ca học   Môn học   Giáo viên   Phòng học   Mô tả
  1   ACP32031-1   Sáng Nguyên lý kế toán   ACP32031-1
  2   ACP32031-2   Chiều Nguyên lý kế toán   ACP32031-2
  3   ALT31021-1   Sáng Giải tích   ALT31021-1
  4   ATH31011-1   Chiều Điền kinh   ATH31011-1
  5   ATH31011-2   Sáng Điền kinh   ATH31011-2
  6   ATH31011-3   Chiều Điền kinh   ATH31011-3
  7   AUI24021-2   Sáng Thực tập tốt nghiệp   AUI24021-2
  8   AUI37081-1   Chiều Đồ án tốt nghiệp   AUI37081-1
  9   BAD34021-2   Sáng Thực tập tốt nghiệp   BAD34021-2
  10   BAD37081-1   Chiều Khóa luận tốt nghiệp   BAD37081-1
  11   CAT37081-1   Sáng Khóa luận tốt nghiệp   CAT37081-1
  12   CHN1901   Sáng   CHN1901
  13   CHN1902   Sáng   CHN1902
  14   CHN2001   Sáng   CHN2001
  15   CHN2101   Sáng   CHN2101
  16   CIC34031-2   Sáng Thực tập tốt nghiệp   CIC34031-2
  17   CIC37101-1   Sáng Đồ án tốt nghiệp   CIC37101-1
  18   CPL32031-1   Chiều Ngôn ngữ lập trình C   CPL32031-1
  19   CT1801   Sáng   CT1801
  20   CT1802   Sáng   CT1802
  21   CT19   Sáng Ngô Quốc Hưng; Nguyễn Văn Cốc B101   Ghép từ các lớp CT1901C, CT1901M để học môn
  22   CT1901C   Sáng Ngô Quốc Hưng; Đỗ Văn Chiểu; Nguyễn Trịnh Đông; Nguyễn Văn Cốc B101   CT1901C
  23   CT1901C-ADS33021   Sáng Kiến trúc và thiết kế phần mềm   CT1901C-ADS33021
  24   CT1901C-SEN33021   Sáng Kỹ nghệ phần mềm   CT1901C-SEN33021
  25   CT1901C-SOD33031   Sáng Phát triển phần mềm hướng dịch vụ   CT1901C-SOD33031
  26   CT1901C-STE33021   Sáng Kiểm thử phần mềm   CT1901C-STE33021
  27   CT1901M   Sáng Ngô Quốc Hưng; Ngô Trường Giang; Nguyễn Văn Cốc; Phùng Anh Tuấn A103   CT1901M
  28   CT1901M-NAD33021   Sáng Phân tích thiết kế hệ thống mạng máy tính   CT1901M-NAD33021
  29   CT1901M-NMO33031   Sáng Giám sát hệ thống mạng   CT1901M-NMO33031
  30   CT1901M-NSS33021   Sáng An ninh hệ thống mạng   CT1901M-NSS33021
  31   CT1901M-PNA33021   Sáng Chuyên đề quản trị mạng   CT1901M-PNA33021
  32   CT1901T   Sáng   CT1901T
  33   CT19-FOO3   Sáng Bóng đá   CT19-FOO3
  34   CT19-VRP3   Sáng Đường lối CM Việt Nam   CT19-VRP3
  35   CT20   Chiều   Ghép từ các lớp CT2001C, CT2001M, CT2001T để học môn
  36   CT2001C   Chiều Nguyễn Vân Anh; Nguyễn Thị Thanh Thoan; Đặng Quang Huy; Phùng Anh Tuấn; Vũ Anh Hùng C202   CT2001C
  37   CT2001C-MAP32031   Sáng Vi xử lý và lập trình Assembly   CT2001C-MAP32031
  38   CT2001C-MOP32021   Sáng Phương pháp lập trình   CT2001C-MOP32021
  39   CT2001M   Chiều   CT2001M
  40   CT2001M-MAP32031   Sáng Vi xử lý và lập trình Assembly   CT2001M-MAP32031
  41   CT2001M-MOP32021   Sáng Phương pháp lập trình   CT2001M-MOP32021
  42   CT2001T   Chiều   CT2001T
  43   CT2001T-MAP32031   Sáng Vi xử lý và lập trình Assembly   CT2001T-MAP32031
  44   CT2001T-MOP32021   Sáng Phương pháp lập trình   CT2001T-MOP32021
  45   CT20-ADI3   Sáng Phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý   CT20-ADI3
  46   CT20-BAD3   Sáng Cầu lông   CT20-BAD3
  47   CT20-IPR3   Sáng Xử lý ảnh   CT20-IPR3
  48   CT20-NMA3   Sáng Quản trị mạng   CT20-NMA3
  49   CT20-OSP3   Sáng Hệ điều hành   CT20-OSP3
  50   CT20-WPR3   Sáng Lập trình Web   CT20-WPR3
  51   CT21   Chiều Đỗ Văn Chiểu; Nguyễn Thị Thanh Thoan B101   Ghép từ các lớp CT2101C, CT2101M, CT2101T để học môn
  52   CT2101C   Chiều Ngô Quốc Hưng; Đinh Đức Linh; Đỗ Văn Chiểu; Nguyễn Thị Thanh Thoan; Nguyễn Việt Anh; Đào Nguyên Hùng B101   CT2101C
  53   CT2101C-ENG32054   Sáng Anh văn cơ sở 4   CT2101C-ENG32054
  54   CT2101C-FOO31011   Sáng Bóng đá   CT2101C-FOO31011
  55   CT2101C-GPH31022   Sáng Vật lý đại cương 2   CT2101C-GPH31022
  56   CT2101C-MLP31032   Sáng Những nguyên lí cơ bản của chủ nghĩa Mac-Lênin 2   CT2101C-MLP31032
  57   CT2101M   Chiều Ngô Quốc Hưng; Đinh Đức Linh; Đỗ Văn Chiểu; Nguyễn Thị Thanh Thoan; Nguyễn Việt Anh; Đào Nguyên Hùng B101   CT2101M
  58   CT2101M-ENG32054   Sáng Anh văn cơ sở 4   CT2101M-ENG32054
  59   CT2101M-FOO31011   Sáng Bóng đá   CT2101M-FOO31011
  60   CT2101M-GPH31022   Sáng Vật lý đại cương 2   CT2101M-GPH31022
  61   CT2101M-MLP31032   Sáng Những nguyên lí cơ bản của chủ nghĩa Mac-Lênin 2   CT2101M-MLP31032
  62   CT2101T   Chiều Ngô Quốc Hưng; Đinh Đức Linh; Đỗ Văn Chiểu; Nguyễn Thị Thanh Thoan; Nguyễn Việt Anh; Đào Nguyên Hùng B101   CT2101T
  63   CT2101T-ENG32054   Sáng Anh văn cơ sở 4   CT2101T-ENG32054
  64   CT2101T-FOO31011   Sáng Bóng đá   CT2101T-FOO31011
  65   CT2101T-GPH31022   Sáng Vật lý đại cương 2   CT2101T-GPH31022
  66   CT2101T-MLP31032   Sáng Những nguyên lí cơ bản của chủ nghĩa Mac-Lênin 2   CT2101T-MLP31032
  67   CT21-CPL3   Sáng Ngôn ngữ lập trình C   CT21-CPL3
  68   CT21-DSY3   Sáng Cơ sở dữ liệu   CT21-DSY3
  69   CT21-MLO3   Sáng Logic toán   CT21-MLO3
  70   CT2201C   Sáng   CT2201C
  71   CT2201M   Sáng   CT2201M
  72   CT2201T   Sáng   CT2201T
  73   CTC1101   Sáng   CTC1101
  74   CTC1201   Chiều   CTC1201
  75   CTC1301   Sáng   CTC1301
  76   CT-DC21   Chiều Ngô Quốc Hưng; Đinh Đức Linh B101   Ghép từ các lớp CT2101C, CT2101M, CT2101T, DC2101 để học môn
  77   CT-DC21-FOO3   Sáng Bóng đá   CT-DC21-FOO3
  78   CT-DC21-GPH3   Sáng Vật lý đại cương 2   CT-DC21-GPH3
  79   CT-DC-MT-XD21   Chiều Đào Nguyên Hùng D101   Ghép từ các lớp CT2101C, CT2101M, CT2101T, DC2101, MT2101, XD2101D để học môn
  80   CT-DC-MT-XD21-MLP3   Sáng Những nguyên lí cơ bản của chủ nghĩa Mac-Lênin 2   CT-DC-MT-XD21-MLP3
  81   CT-DC-XD21   Chiều Nguyễn Việt Anh B101   Ghép từ các lớp CT2101C, CT2101M, CT2101T, DC2101, XD2101D để học môn
  82   CT-DC-XD21-ENG3   Sáng Anh văn cơ sở 4   CT-DC-XD21-ENG3
  83   CTI34021-2   Sáng Thực tập tốt nghiệp   CTI34021-2
  84   CTI37081-1   Chiều Khóa luận tốt nghiệp   CTI37081-1
  85   CTL1001   Sáng   CTL1001
  86   CTL801   Sáng   CTL801
  87   CTL901   Sáng   CTL901
  88   DC1801   Sáng   DC1801
  89   DC1802   Sáng   DC1802
  90   DC1803   Sáng   DC1803
  91   DC1901   Sáng Nguyễn Văn Dương; Nguyễn Đoàn Phong; Nguyễn Trọng Thắng; Nguyễn Đức Minh; Đỗ Thị An; Đỗ Anh Dũng D101   DC1901
  92   DC1901-APP34021   Sáng Tự động hoá quá trình sản xuất   DC1901-APP34021
  93   DC1901-EIM34041   Sáng Trang bị điện, điện tử máy CN và gia công KL   DC1901-EIM34041
  94   DC1901-EPT34021   Sáng Nhà máy điện và trạm biến áp   DC1901-EPT34021
  95   DC1901-ICS33021   Sáng Hệ thống thông tin công nghiệp   DC1901-ICS33021
  96   DC1901K   Sáng   DC1901K
  97   DC1901-PEI34011   Sáng Đồ án trang bị điện   DC1901-PEI34011
  98   DC1901-SWS34021   Sáng Phần mềm mô phỏng trong k.thuật điện   DC1901-SWS34021
  99   DC1901-TCC33021   Sáng Kỹ thuật ghép nối máy tính   DC1901-TCC33021
  100   DC1901-VRP31031   Sáng Đường lối CM Việt Nam   DC1901-VRP31031
  101   DC2001   Chiều Ngô Bá Thắng; Nguyễn Đức Minh; Nguyễn Văn Dương; Nguyễn Tiến Ban; Đinh Thế Nam; Đỗ Thị Hồng Lý; Nguyễn Văn Cốc B101   DC2001
  102   DC2001-AUI34041   Sáng Thực tập công nhân   DC2001-AUI34041
  103   DC2001-BED33021   Sáng Cơ sở truyền động điện tự động   DC2001-BED33021
  104   DC2001-DCO33021   Sáng Điều khiển số   DC2001-DCO33021
  105   DC2001-EEA33041   Sáng Lắp ráp thiết bị điện   DC2001-EEA33041
  106   DC2001-IRC34021   Sáng Điều khiển Rôbôt công nghiệp   DC2001-IRC34021
  107   DC2001-SAE33021   Sáng Phần tử tự động và cảm biến   DC2001-SAE33021
  108   DC2001-VOL31011   Sáng Bóng chuyền   DC2001-VOL31011
  109   DC2001-VRP31031   Sáng Đường lối CM Việt Nam   DC2001-VRP31031
  110   DC20-QT19T   Chiều Nguyễn Văn Cốc B103   Ghép từ các lớp QT1901T, DC2001 để học môn
  111   DC20-QT19T-VRP3   Sáng Đường lối CM Việt Nam   DC20-QT19T-VRP3
  112   DC2101   Chiều Ngô Quốc Hưng; Đinh Đức Linh; Nguyễn Việt Anh; Vũ Văn Ánh; Thân Ngọc Hoàn; Đào Nguyên Hùng B101   DC2101
  113   DC2101-ENG32054   Sáng Anh văn cơ sở 4   DC2101-ENG32054
  114   DC2101-FOO31011   Sáng Bóng đá   DC2101-FOO31011
  115   DC2101-GPH31022   Sáng Vật lý đại cương 2   DC2101-GPH31022
  116   DC2101-ICD31021   Sáng Tin học đại cương 1   DC2101-ICD31021
  117   DC2101-MAT31032   Sáng Toán cao cấp 2   DC2101-MAT31032
  118   DC2101-MLP31032   Sáng Những nguyên lí cơ bản của chủ nghĩa Mac-Lênin 2   DC2101-MLP31032
  119   DC2101-TEC32041   Sáng Cơ sở kỹ thuật điện   DC2101-TEC32041
  120   DC2201   Sáng   DC2201
  121   DCC1101   Sáng   DCC1101
  122   DCC1201   Sáng   DCC1201
  123   DC-DT19   Sáng Nguyễn Văn Dương D101   Ghép từ các lớp DC1901, DT1901 để học môn
  124   DC-DT19-TCC3   Sáng Kỹ thuật ghép nối máy tính   DC-DT19-TCC3
  125   DCL1001   Sáng   DCL1001
  126   DCL901   Sáng   DCL901
  127   DC-MT-XD21   Chiều Vũ Văn Ánh B102   Ghép từ các lớp DC2101, MT2101, XD2101D để học môn
  128   DC-MT-XD21-MAT3   Sáng Toán cao cấp 2   DC-MT-XD21-MAT3
  129   DC-XD20   Chiều Ngô Bá Thắng   Ghép từ các lớp DC2001, XD2001D để học môn
  130   DC-XD20-VOL3   Sáng Bóng chuyền   DC-XD20-VOL3
  131   DHH101   Sáng   DHH101
  132   DHM201   Sáng   DHM201
  133   DHN201   Sáng   DHN201
  134   DHN301   Sáng   DHN301
  135   DHN401   Sáng   DHN401
  136   DHN501   Sáng   DHN501
  137   DHT201   Sáng   DHT201
  138   DL1801   Sáng   DL1801
  139   DL1901   Sáng Vũ Thị Thùy Linh; Đào Thị Thanh Mai; (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo; Vũ Thị Thanh Hương C203   DL1901
  140   DL1901-ADB33031   Sáng Quản trị bar và bàn   DL1901-ADB33031
  141   DL1901-FAE31011   Sáng Thể dục Aerobics   DL1901-FAE31011
  142   DL1901-MHS33021   Sáng Quản trị buồng khách sạn   DL1901-MHS33021
  143   DL1901-MRS33021   Sáng Quản trị khu resort   DL1901-MRS33021
  144   DL1901-MTI34031   Sáng Thực tế QTDVDL và lữ hành   DL1901-MTI34031
  145   DL1901-OTA33021   Sáng Tổ chức hoạt động Teambuilding trong du lịch   DL1901-OTA33021
  146   DL1901-TBA33021   Sáng Quản trị kinh doanh lữ hành   DL1901-TBA33021
  147   DL1901-TBP34031   Sáng Thực hành nghiệp vụ lữ hành   DL1901-TBP34031
  148   DL19-DL20   Sáng Đào Thị Thanh Mai; (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo; Vũ Thị Thanh Hương C203   Ghép từ các lớp DL1901, DL2001 để học môn
  149   DL19-DL20-ADB3   Sáng Quản trị bar và bàn   DL19-DL20-ADB3
  150   DL19-DL20-MHS3   Sáng Quản trị buồng khách sạn   DL19-DL20-MHS3
  151   DL19-DL20-MRS3   Sáng Quản trị khu resort   DL19-DL20-MRS3
  152   DL19-DL20-MTI3   Sáng Thực tế QTDVDL và lữ hành   DL19-DL20-MTI3
  153   DL19-DL20-OTA3   Sáng Tổ chức hoạt động Teambuilding trong du lịch   DL19-DL20-OTA3
  154   DL2001   Sáng Đào Thị Thanh Mai; (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo; Vũ Thị Thanh Hương C203   DL2001
  155   DL2001-ADB33031   Sáng Quản trị bar và bàn   DL2001-ADB33031
  156   DL2001-MHS33021   Sáng Quản trị buồng khách sạn   DL2001-MHS33021
  157   DL2001-MRS33021   Sáng Quản trị khu resort   DL2001-MRS33021
  158   DL2001-MTI34031   Sáng Thực tế QTDVDL và lữ hành   DL2001-MTI34031
  159   DL2001-OTA33021   Sáng Tổ chức hoạt động Teambuilding trong du lịch   DL2001-OTA33021
  160   DL2001-TGS33041   Sáng Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch   DL2001-TGS33041
  161   DL2101   Chiều   DL2101
  162   DL2201   Sáng   DL2201
  163   DLC1201   Sáng   DLC1201
  164   DT1801   Sáng   DT1801
  165   DT1901   Sáng Ngô Bá Thắng; Phạm Đức Thuận; Vũ Thị Thùy Linh; Đoàn Hữu Chức; Đỗ Anh Dũng; Mai Văn Lập; Nguyễn Văn Dương B103   DT1901
  166   DT1901-FAE31011   Sáng Thể dục Aerobics   DT1901-FAE31011
  167   DT1901-FPV33021   Sáng Công nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL   DT1901-FPV33021
  168   DT1901-MCO33031   Sáng Thông tin di động   DT1901-MCO33031
  169   DT1901-OPC33021   Sáng Thông tin quang   DT1901-OPC33021
  170   DT1901-SMC33012   Sáng Chuyên đề HT đo lường ĐK2   DT1901-SMC33012
  171   DT1901-SWI31011   Sáng Bơi lội   DT1901-SWI31011
  172   DT1901-TCC33021   Sáng Kỹ thuật ghép nối máy tính   DT1901-TCC33021
  173   DT1901-TPR32012   Sáng Thực hành viễn thông 2   DT1901-TPR32012
  174   DT1901-UHF33021   Sáng Kỹ thuật siêu cao tần   DT1901-UHF33021
  175   DT19-DL19   Sáng Vũ Thị Thùy Linh   Ghép từ các lớp DL1901, DT1901 để học môn
  176   DT19-DL19-FAE3   Sáng Thể dục Aerobics   DT19-DL19-FAE3
  177   DT2001   Sáng   DT2001
  178   DT2101   Chiều   DT2101
  179   DT2201   Sáng   DT2201
  180   EAC24021-2   Sáng Thực tập tốt nghiệp   EAC24021-2
  181   EAC34021-2   Sáng Thực tập tốt nghiệp   EAC34021-2
  182   EAC37081-1   Sáng Khóa luận tốt nghiệp   EAC37081-1
  183   ENF34021-2   Sáng Thực tập tốt nghiệp   ENF34021-2
  184   ENF37081-1   Chiều Khóa luận tốt nghiệp   ENF37081-1
  185   ENG31051-1   Chiều Anh văn cơ sở 1   ENG31051-1
  186   ENG31051-2   Sáng Anh văn cơ sở 1   ENG31051-2
  187   ENL34021-2   Sáng Thực tập tốt nghiệp   ENL34021-2
  188   ENL37081-1   Sáng Khóa luận tốt nghiệp   ENL37081-1
  189   ENV37081-1   Chiều Khóa luận tốt nghiệp   ENV37081-1
  190   ERI37081-1   Sáng Khóa luận tốt nghiệp   ERI37081-1
  191   GIN32021-1   Chiều Tin học đại cương   GIN32021-1
  192   GIN32021-2   Sáng Tin học đại cương   GIN32021-2
  193   GPH31021-1   Chiều Vật lý đại cương 1   GPH31021-1
  194   GRP37081-1   Sáng Khóa luận tốt nghiệp   GRP37081-1
  195   ICD31021-1   Chiều Tin học đại cương 1   ICD31021-1
  196   ICD31021-2   Sáng Tin học đại cương 1   ICD31021-2
  197   ICD31021-3   Chiều Tin học đại cương 1   ICD31021-3
  198   ICD31021-4   Sáng Tin học đại cương 1   ICD31021-4
  199   INA33021-1   Chiều Kiến trúc công nghiệp   INA33021-1
  200   ITE37081-1   Sáng Đồ án tốt nghiệp   ITE37081-1
  201   JPS32041-1   Sáng Tổng hợp tiếng Nhật 1   JPS32041-1
  202   LIS32021-1   Sáng Nghe 1   LIS32021-1
  203   MAR34021-2   Sáng Thực tập tốt nghiệp   MAR34021-2
  204   MAR37081-1   Chiều Khóa luận tốt nghiệp   MAR37081-1
  205   MAT31031-1   Chiều Toán cao cấp 1   MAT31031-1
  206   MB01   Sáng   MB01
  207   MB02   Sáng   MB02
  208   MB03   Sáng   MB03
  209   MB04   Sáng   MB04
  210   MC02   Sáng   MC02
  211   MC03   Sáng   MC03
  212   MC04   Sáng   MC04
  213   MC05   Sáng   MC05
  214   MI01   Sáng   MI01
  215   MI02   Sáng   MI02
  216   MT1801   Sáng   MT1801
  217   MT1801Q   Sáng   MT1801Q
  218   MT1901   Sáng Đặng Chinh Hải; Phạm Thị Minh Thúy; Nguyễn T Mai Linh; Nguyễn Thị Tươi; Nguyễn Thị Cẩm Thu; Nguyễn Thị Kim Dung C202   MT1901
  219   MT1901-DET33031   Sáng Tính toán thiết kế các công trình xử lý môi trường   MT1901-DET33031
  220   MT1901-EAU33021   Sáng Kiểm toán Môi trường   MT1901-EAU33021
  221   MT1901-EIA33021   Sáng Đánh giá tác động môi trường   MT1901-EIA33021
  222   MT1901-HMP32021   Sáng Các quá trình truyền nhiệt và chuyển khối   MT1901-HMP32021
  223   MT1901-KFT31011   Sáng Võ cổ truyền   MT1901-KFT31011
  224   MT1901-MET33021   Sáng Xử lý môi trường bằng CN vi sinh   MT1901-MET33021
  225   MT1901-PWT33011   Sáng Thực hành xử lý nước   MT1901-PWT33011
  226   MT1901Q   Sáng Nguyễn Thị Cẩm Thu; Nguyễn Thị Tươi; Nguyễn T Mai Linh C202   MT1901Q
  227   MT1901Q-COI33011   Sáng Thực tập truyền thông   MT1901Q-COI33011
  228   MT1901Q-DPE33011   Sáng Thực tập quan trắc phân tích môi trường   MT1901Q-DPE33011
  229   MT1901Q-EAU33021   Sáng Kiểm toán Môi trường   MT1901Q-EAU33021
  230   MT1901Q-EIA33021   Sáng Đánh giá tác động môi trường   MT1901Q-EIA33021
  231   MT1901Q-EPP33011   Sáng Đồ án quy hoạch môi trường   MT1901Q-EPP33011
  232   MT1901Q-EUI33021   Sáng Quản lý môi trường Khu công nghiệp - Đô thị   MT1901Q-EUI33021
  233   MT1901Q-GIS32031   Sáng Cơ sở GIS và viễn thám   MT1901Q-GIS32031
  234   MT1901Q-MED33021   Sáng Truyền thông   MT1901Q-MED33021
  235   MT1901Q-MET33021   Sáng Xử lý môi trường bằng CN vi sinh   MT1901Q-MET33021
  236   MT1901Q-MFR33011   Sáng Quản lý tài nguyên rừng   MT1901Q-MFR33011
  237   MT1901Q-MLR33021   Sáng Quản lý tài nguyên đất   MT1901Q-MLR33021
  238   MT1901Q-PLU33011   Sáng Đồ án quy hoạch sử dụng đất   MT1901Q-PLU33011
  239   MT1901Q-PRE34011   Sáng Thực tập tài nguyên   MT1901Q-PRE34011
  240   MT1901Q-SWM33021   Sáng Quản lý chất thải rắn và chất thải nguy hại   MT1901Q-SWM33021
  241   MT1901-SPL33021   Sáng Ô nhiễm đất và kỹ thuật xử lý   MT1901-SPL33021
  242   MT1901-SWM33021   Sáng Quản lý chất thải rắn và chất thải nguy hại   MT1901-SWM33021
  243   MT19-MT19Q   Sáng Nguyễn T Mai Linh; Nguyễn Thị Tươi; Nguyễn Thị Cẩm Thu C202   Ghép từ các lớp MT1901, MT1901Q để học môn
  244   MT19-MT19Q-EAU3   Sáng Kiểm toán Môi trường   MT19-MT19Q-EAU3
  245   MT19-MT19Q-EIA3   Sáng Đánh giá tác động môi trường   MT19-MT19Q-EIA3
  246   MT19-MT19Q-MET3   Sáng Xử lý môi trường bằng CN vi sinh   MT19-MT19Q-MET3
  247   MT19-MT19Q-SWM3   Sáng Quản lý chất thải rắn và chất thải nguy hại   MT19-MT19Q-SWM3
  248   MT2001   Chiều Lương Văn Hải; Đỗ Thị An; Nguyễn T Mai Linh; Tạ Thu Thúy; Nguyễn Thị Kim Dung; Nguyễn Thị Cẩm Thu; Nguyễn Thị Tươi C102   MT2001
  249   MT2001-CPR33021   Sáng Sản xuất sạch hơn   MT2001-CPR33021
  250   MT2001-CSK31011   Sáng Kỹ năng giao tiếp   MT2001-CSK31011
  251   MT2001-ECH32021   Sáng Hoá học môi trường   MT2001-ECH32021
  252   MT2001-EEC33021   Sáng Sinh thái môi trường   MT2001-EEC33021
  253   MT2001-EOB33021   Sáng Quan trắc môi trường   MT2001-EOB33021
  254   MT2001-ETO33021   Sáng Độc học môi trường   MT2001-ETO33021
  255   MT2001-HCM31021   Sáng Tư tưởng Hồ Chí Minh   MT2001-HCM31021
  256   MT2001-HMP32021   Sáng Các quá trình truyền nhiệt và chuyển khối   MT2001-HMP32021
  257   MT2001-KFT31011   Sáng Võ cổ truyền   MT2001-KFT31011
  258   MT2001-PSK31011   Sáng Kỹ năng thuyết trình   MT2001-PSK31011
  259   MT2001Q   Sáng   MT2001Q
  260   MT20-MT-VH21   Chiều Tạ Thu Thúy B205   Ghép từ các lớp MT2001, MT2101, VH2101 để học môn
  261   MT20-MT-VH21-CSK3   Sáng Kỹ năng giao tiếp   MT20-MT-VH21-CSK3
  262   MT20-MT-VH21-PSK3   Sáng Kỹ năng thuyết trình   MT20-MT-VH21-PSK3
  263   MT20-NA19T   Chiều Đỗ Thị An C102   Ghép từ các lớp NA1901T, MT2001 để học môn
  264   MT20-NA19T-HCM3   Sáng Tư tưởng Hồ Chí Minh   MT20-NA19T-HCM3
  265   MT2101   Chiều Lương Văn Hải; Vũ Văn Ánh; Bùi Thị Tuyết Mai; Đặng Chinh Hải; Tạ Thu Thúy; Đào Nguyên Hùng B102   MT2101
  266   MT2101-CSK31011   Sáng Kỹ năng giao tiếp   MT2101-CSK31011
  267   MT2101-ENG32054   Sáng Anh văn cơ sở 4   MT2101-ENG32054
  268   MT2101-GCH31031   Sáng Hóa học đại cương   MT2101-GCH31031
  269   MT2101-KFT31011   Sáng Võ cổ truyền   MT2101-KFT31011
  270   MT2101-MAT31032   Sáng Toán cao cấp 2   MT2101-MAT31032
  271   MT2101-MLP31032   Sáng Những nguyên lí cơ bản của chủ nghĩa Mac-Lênin 2   MT2101-MLP31032
  272   MT2101-PSK31011   Sáng Kỹ năng thuyết trình   MT2101-PSK31011
  273   MT2101Q   Sáng   MT2101Q
  274   MT2201   Sáng   MT2201
  275   NA1801   Sáng   NA1801
  276   NA1802   Sáng   NA1802
  277   NA1803   Sáng   NA1803
  278   NA1804   Sáng   NA1804
  279   NA1805   Chiều   NA1805
  280   NA1901A   Chiều Đỗ Thị An; Đào Thị Lan Hương; Phan Thị Mai Hương; Trần Thị Ngọc Liên; Nguyễn Thị Thu Huyền; Vũ Thị Thu Trang C102   NA1901A
  281   NA1901A-ABL33021   Sáng Văn học Anh - Mỹ   NA1901A-ABL33021
  282   NA1901A-BUE33021   Sáng Tiếng Anh thương mại   NA1901A-BUE33021
  283   NA1901A-DIS33021   Sáng Phân tích diễn ngôn   NA1901A-DIS33021
  284   NA1901A-ITE33023   Sáng Dịch nghe 3   NA1901A-ITE33023
  285   NA1901A-PRG33021   Sáng Ngữ dụng học   NA1901A-PRG33021
  286   NA1901A-SEM33021   Sáng Ngữ nghĩa học   NA1901A-SEM33021
  287   NA1901A-VRP31031   Sáng Đường lối CM Việt Nam   NA1901A-VRP31031
  288   NA1901N   Sáng Phạm Thị Hường; Ngô Quốc Hưng; Phạm Thị Huyền; Đặng Thị Vân; Nguyễn Văn Cốc; Hồ Thị Hoài Nam; Phạm Thị Hoàng Điệp; Đào Thị Lan Hương C101   NA1901N
  289   NA1901N-AJC33023   Sáng Nghe - Nói nâng cao tiếng Nhật 3   NA1901N-AJC33023
  290   NA1901N-AJG33033   Sáng Ngữ pháp tiếng Nhật nâng cao 3   NA1901N-AJG33033
  291   NA1901N-AJV33023   Sáng Từ vựng tiếng Nhật nâng cao 3   NA1901N-AJV33023
  292   NA1901N-BAD31011   Sáng Cầu lông   NA1901N-BAD31011
  293   NA1901N-FOO31011   Sáng Bóng đá   NA1901N-FOO31011
  294   NA1901N-ITE33022   Sáng Dịch nghe 2   NA1901N-ITE33022
  295   NA1901N-TRA33033   Sáng Dịch viết 3   NA1901N-TRA33033
  296   NA1901N-VRP31031   Sáng Đường lối CM Việt Nam   NA1901N-VRP31031
  297   NA1901T   Chiều Lương Văn Hải; Đỗ Thị An; Đào Thị Lan Hương; Vũ Thị Thanh Lan; Đặng Thị Vân; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Phạm Thị Nga C102   NA1901T
  298   NA1901T-FIA33031   Sáng Kế toán tài chính   NA1901T-FIA33031
  299   NA1901T-FTR33022   Sáng Nghiệp vụ ngoại thương 2   NA1901T-FTR33022
  300   NA1901T-HCM31021   Sáng Tư tưởng Hồ Chí Minh   NA1901T-HCM31021
  301   NA1901T-ITE33023   Sáng Dịch nghe 3   NA1901T-ITE33023
  302   NA1901T-KFT31011   Sáng Võ cổ truyền   NA1901T-KFT31011
  303   NA1901T-TRA33033   Sáng Dịch viết 3   NA1901T-TRA33033
  304   NA1901T-TRL33031   Sáng Luật thương mại   NA1901T-TRL33031
  305   NA1901T-VRP31031   Sáng Đường lối CM Việt Nam   NA1901T-VRP31031
  306   NA1902N   Sáng Phạm Thị Hường; Ngô Quốc Hưng; Phạm Thị Huyền; Đặng Thị Vân; Nguyễn Văn Cốc; Hồ Thị Hoài Nam; Phạm Thị Hoàng Điệp; Đào Thị Lan Hương C101   NA1902N
  307   NA1902N-AJC33023   Sáng Nghe - Nói nâng cao tiếng Nhật 3   NA1902N-AJC33023
  308   NA1902N-AJG33033   Sáng Ngữ pháp tiếng Nhật nâng cao 3   NA1902N-AJG33033
  309   NA1902N-AJV33023   Sáng Từ vựng tiếng Nhật nâng cao 3   NA1902N-AJV33023
  310   NA1902N-BAD31011   Sáng Cầu lông   NA1902N-BAD31011
  311   NA1902N-FOO31011   Sáng Bóng đá   NA1902N-FOO31011
  312   NA1902N-ITE33022   Sáng Dịch nghe 2   NA1902N-ITE33022
  313   NA1902N-TRA33033   Sáng Dịch viết 3   NA1902N-TRA33033
  314   NA1902N-VRP31031   Sáng Đường lối CM Việt Nam   NA1902N-VRP31031
  315   NA19A-T   Chiều Đỗ Thị An; Đào Thị Lan Hương C102   Ghép từ các lớp NA1901A, NA1901T để học môn
  316   NA19A-T-ITE3   Sáng Dịch nghe 3   NA19A-T-ITE3
  317   NA19A-T-VRP3   Sáng Đường lối CM Việt Nam   NA19A-T-VRP3
  318   NA19N   Sáng Phạm Thị Hường; Phạm Thị Huyền; Đặng Thị Vân; Nguyễn Văn Cốc; Hồ Thị Hoài Nam; Phạm Thị Hoàng Điệp; Đào Thị Lan Hương C101   Ghép từ các lớp NA1901N, NA1902N để học môn
  319   NA19N-AJC3   Sáng Nghe - Nói nâng cao tiếng Nhật 3   NA19N-AJC3
  320   NA19N-AJG3   Sáng Ngữ pháp tiếng Nhật nâng cao 3   NA19N-AJG3
  321   NA19N-AJV3   Sáng Từ vựng tiếng Nhật nâng cao 3   NA19N-AJV3
  322   NA19N-BAD3   Sáng Cầu lông   NA19N-BAD3
  323   NA19N-ITE3   Sáng Dịch nghe 2   NA19N-ITE3
  324   NA19N-QT20T   Sáng Ngô Quốc Hưng   Ghép từ các lớp NA1901N, NA1902N, QT2001T để học môn
  325   NA19N-QT20T-FOO3   Sáng Bóng đá   NA19N-QT20T-FOO3
  326   NA19N-TRA3   Sáng Dịch viết 3   NA19N-TRA3
  327   NA19N-VRP3   Sáng Đường lối CM Việt Nam   NA19N-VRP3
  328   NA19T-MT19-20-21   Chiều Lương Văn Hải   Ghép từ các lớp NA1901T, MT2001, MT2101 để học môn
  329   NA19T-MT19-20-21-KFT3   Sáng Võ cổ truyền   NA19T-MT19-20-21-KFT3
  330   NA2001   Sáng Vũ Thị Thanh Lan; Phạm Thị Thúy; Hồ Thị Thu Trang; Khổng Thị Hồng Lê; Nguyễn Thị Thu Huyền; Nguyễn Thị Quỳnh Chi; Vũ Thị Thu Trang; Đào Thị Lan Hương B103   NA2001
  331   NA2001-CHI33054   Sáng Trung văn 4   NA2001-CHI33054
  332   NA2001-ITE33021   Sáng Dịch nghe 1   NA2001-ITE33021
  333   NA2001-LAW31021   Sáng Pháp luât đại cương   NA2001-LAW31021
  334   NA2001-LEX33021   Sáng Từ vựng   NA2001-LEX33021
  335   NA2001N   Chiều Phạm Thị Huyền; Nguyễn Thị Quỳnh Chi; Nguyễn Thị Thu Huyền; Vũ Thị Thu Trang; Hồ Thị Hoài Nam; Phạm Thị Hoàng Điệp; Khổng Thị Hồng Lê; Đào Nguyên Hùng C103   NA2001N
  336   NA2001N-AJC33021   Sáng Nghe - Nói nâng cao tiếng Nhật 1   NA2001N-AJC33021
  337   NA2001N-AJG33031   Sáng Ngữ pháp tiếng Nhật nâng cao 1   NA2001N-AJG33031
  338   NA2001N-AJV33021   Sáng Từ vựng tiếng Nhật nâng cao 1   NA2001N-AJV33021
  339   NA2001N-MLP31032   Sáng Những nguyên lí cơ bản của chủ nghĩa Mac-Lênin 2   NA2001N-MLP31032
  340   NA2001N-REA32025   Sáng Đọc 5   NA2001N-REA32025
  341   NA2001N-SPE32025   Sáng Nói 5   NA2001N-SPE32025
  342   NA2001N-SWI31011   Sáng Bơi lội   NA2001N-SWI31011
  343   NA2001N-TRA33031   Sáng Dịch viết 1   NA2001N-TRA33031
  344   NA2001N-WRI32025   Sáng Viết 5   NA2001N-WRI32025
  345   NA2001-REA32025   Sáng Đọc 5   NA2001-REA32025
  346   NA2001-SPE32025   Sáng Nói 5   NA2001-SPE32025
  347   NA2001T   Sáng   NA2001T
  348   NA2001-TRA33031   Sáng Dịch viết 1   NA2001-TRA33031
  349   NA2001-WRI32025   Sáng Viết 5   NA2001-WRI32025
  350   NA20N-NA21   Chiều Đào Nguyên Hùng D101   Ghép từ các lớp NA2001N, NA2101A, NA2101N, NA2101T để học môn
  351   NA20N-NA21-MLP3   Sáng Những nguyên lí cơ bản của chủ nghĩa Mac-Lênin 2   NA20N-NA21-MLP3
  352   NA21   Chiều Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Hữu Hoàng; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Nguyễn Thị Phương Thu C101   Ghép từ các lớp NA2101A, NA2101N, NA2101T để học môn
  353   NA2101A   Chiều Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Hữu Hoàng; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Đinh Thị Thanh Bình; Nguyễn Thị Phương Thu; Nguyễn Thị HuyềnA; Đào Nguyên Hùng C101   NA2101A
  354   NA2101A-BVC31021   Sáng Cơ sở văn hóa Việt Nam   NA2101A-BVC31021
  355   NA2101A-CHI33051   Sáng Trung văn 1   NA2101A-CHI33051
  356   NA2101A-GRA33021   Sáng Ngữ pháp 1   NA2101A-GRA33021
  357   NA2101A-MLP31032   Sáng Những nguyên lí cơ bản của chủ nghĩa Mac-Lênin 2   NA2101A-MLP31032
  358   NA2101N   Chiều Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Hữu Hoàng; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Hồ Thị Hoài Nam; Nguyễn Thị Phương Thu; Phạm Thị Huyền; Đào Nguyên Hùng C101   NA2101N
  359   NA2101N-JPG32032   Sáng Ngữ pháp tiếng Nhật 2   NA2101N-JPG32032
  360   NA2101N-JPL32021   Sáng Từ vựng tiếng Nhật 1   NA2101N-JPL32021
  361   NA2101N-LSJ33021   Sáng Nghe - Nói tiếng Nhật 1   NA2101N-LSJ33021
  362   NA2101N-MLP31032   Sáng Những nguyên lí cơ bản của chủ nghĩa Mac-Lênin 2   NA2101N-MLP31032
  363   NA2101N-RWJ33021   Sáng Đọc - Viết tiếng Nhật 1   NA2101N-RWJ33021
  364   NA2101T   Chiều Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Hữu Hoàng; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Đinh Thị Thanh Bình; Nguyễn Thị Phương Thu; Nguyễn Thị HuyềnA; Đào Nguyên Hùng C101   NA2101T
  365   NA2101T-BVC31021   Sáng Cơ sở văn hóa Việt Nam   NA2101T-BVC31021
  366   NA2101T-CHI33051   Sáng Trung văn 1   NA2101T-CHI33051
  367   NA2101T-GRA33021   Sáng Ngữ pháp 1   NA2101T-GRA33021
  368   NA2101T-MLP31032   Sáng Những nguyên lí cơ bản của chủ nghĩa Mac-Lênin 2   NA2101T-MLP31032
  369   NA21A-T   Chiều Đinh Thị Thanh Bình; Nguyễn Thị HuyềnA C101   Ghép từ các lớp NA2101A, NA2101T để học môn
  370   NA21A-T-BVC3   Sáng Cơ sở văn hóa Việt Nam   NA21A-T-BVC3
  371   NA21A-T-CHI3   Sáng Trung văn 1   NA21A-T-CHI3
  372   NA21A-T-GRA3   Sáng Ngữ pháp 1   NA21A-T-GRA3
  373   NA21-LIS3   Sáng Nghe 3   NA21-LIS3
  374   NA21-REA3   Sáng Đọc 3   NA21-REA3
  375   NA21-SPE3   Sáng Nói 3   NA21-SPE3
  376   NA21-WRI3   Sáng Viết 3   NA21-WRI3
  377   NA2201   Sáng   NA2201
  378   NA2201N   Sáng   NA2201N
  379   NA2201T   Sáng   NA2201T
  380   NAH2101   Sáng   NAH2101
  381   NN1901K   Sáng   NN1901K
  382   NN1901Q   Sáng   NN1901Q
  383   PL2101   Sáng   PL2101
  384   PL2201D   Sáng   PL2201D
  385   PL2201K   Sáng   PL2201K
  386   PLH2101   Sáng   PLH2101
  387   QT1801D   Sáng   QT1801D
  388   QT1801K   Sáng   QT1801K
  389   QT1801M   Sáng   QT1801M
  390   QT1801N   Sáng   QT1801N
  391   QT1801T   Sáng   QT1801T
  392   QT1802K   Sáng   QT1802K
  393   QT1802N   Sáng   QT1802N
  394   QT1803K   Sáng   QT1803K
  395   QT1803N   Sáng   QT1803N
  396   QT1804K   Sáng   QT1804K
  397   QT1805K   Sáng   QT1805K
  398   QT1806K   Sáng   QT1806K
  399   QT1807K   Sáng   QT1807K
  400   QT1901K   Sáng Trần Thị Thanh Phương; Đỗ Thị An; Nguyễn Văn Thụ; Đồng Thị Nga; Phan Thị Thu Huyền A102   QT1901K
  401   QT1901K-BAN33031   Sáng Phân tích hoạt động kinh doanh   QT1901K-BAN33031
  402   QT1901K-CAC33021   Sáng Kế toán máy   QT1901K-CAC33021
  403   QT1901K-FAU33032   Sáng Kiểm toán tài chính 2   QT1901K-FAU33032
  404   QT1901K-PAI33021   Sáng Lập và phân tích dự án đầu tư   QT1901K-PAI33021
  405   QT1901K-VRP31031   Sáng Đường lối CM Việt Nam   QT1901K-VRP31031
  406   QT1901K-XNK33021   Sáng Kế toán xuất nhập khẩu   QT1901K-XNK33021
  407   QT1901M   Sáng Đồng Thị Nga; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Nguyễn Thị Diệp; Đỗ Thị An B301   QT1901M
  408   QT1901M-BRA33031   Sáng Quản trị thương hiệu   QT1901M-BRA33031
  409   QT1901M-COB33031   Sáng Hành vi người tiêu dùng   QT1901M-COB33031
  410   QT1901M-HRA33031   Sáng Quản trị nhân sự   QT1901M-HRA33031
  411   QT1901M-PLA33031   Sáng Quản trị kênh phân phối   QT1901M-PLA33031
  412   QT1901M-TAX33021   Sáng Thuế   QT1901M-TAX33021
  413   QT1901M-VRP31031   Sáng Đường lối CM Việt Nam   QT1901M-VRP31031
  414   QT1901N   Sáng Lã Thị Thanh Thủy; Nguyễn Văn Thụ; Phạm Thị Nga; Ninh Thị Thùy Trang; Đỗ Thị An B201   QT1901N
  415   QT1901N-BAN33031   Sáng Phân tích hoạt động kinh doanh   QT1901N-BAN33031
  416   QT1901N-BMA33041   Sáng Quản trị doanh nghiệp   QT1901N-BMA33041
  417   QT1901N-IPA33021   Sáng Thanh toán quốc tế   QT1901N-IPA33021
  418   QT1901N-TAX33021   Sáng Thuế   QT1901N-TAX33021
  419   QT1901N-VRP31031   Sáng Đường lối CM Việt Nam   QT1901N-VRP31031
  420   QT1901T   Chiều Nguyễn Văn Cốc; Cao Thị Thu; Nguyễn Thị Diệp; Phạm Thị Nga; Cao Thị Hồng Hạnh B103   QT1901T
  421   QT1901T-CBA33021   Sáng Quản trị ngân hàng thương mại   QT1901T-CBA33021
  422   QT1901T-INE32021   Sáng Kinh tế bảo hiểm   QT1901T-INE32021
  423   QT1901T-IPF33021   Sáng Thanh toán quốc tế và tài trợ xuất nhập khẩu   QT1901T-IPF33021
  424   QT1901T-PJI33021   Sáng Lập và thẩm định dự án đầu tư   QT1901T-PJI33021
  425   QT1901T-SBU33021   Sáng Kinh doanh chứng khoán   QT1901T-SBU33021
  426   QT1901T-SOB33011   Sáng Chuyên đề ngân hàng   QT1901T-SOB33011
  427   QT1901T-VRP31031   Sáng Đường lối CM Việt Nam   QT1901T-VRP31031
  428   QT1902K   Chiều Trần Thị Thanh Phương; Nguyễn Thị Diệp; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Phạm Thị Kim Oanh; Hòa Thị Thanh Hương; Nguyễn Văn Cốc A102   QT1902K
  429   QT1902K-BAN33031   Sáng Phân tích hoạt động kinh doanh   QT1902K-BAN33031
  430   QT1902K-CAC33021   Sáng Kế toán máy   QT1902K-CAC33021
  431   QT1902K-FAU33032   Sáng Kiểm toán tài chính 2   QT1902K-FAU33032
  432   QT1902K-PAI33021   Sáng Lập và phân tích dự án đầu tư   QT1902K-PAI33021
  433   QT1902K-VRP31031   Sáng Đường lối CM Việt Nam   QT1902K-VRP31031
  434   QT1902K-XNK33021   Sáng Kế toán xuất nhập khẩu   QT1902K-XNK33021
  435   QT1903K   Chiều Trần Thị Thanh Phương; Đỗ Thị An; Đồng Thị Nga; Trần Thị Thanh Thảo; Hòa Thị Thanh Hương; Nguyễn Đoan Trang A102   QT1903K
  436   QT1903K-BAN33031   Sáng Phân tích hoạt động kinh doanh   QT1903K-BAN33031
  437   QT1903K-CAC33021   Sáng Kế toán máy   QT1903K-CAC33021
  438   QT1903K-FAU33032   Sáng Kiểm toán tài chính 2   QT1903K-FAU33032
  439   QT1903K-PAI33021   Sáng Lập và phân tích dự án đầu tư   QT1903K-PAI33021
  440   QT1903K-VRP31031   Sáng Đường lối CM Việt Nam   QT1903K-VRP31031
  441   QT1903K-XNK33021   Sáng Kế toán xuất nhập khẩu   QT1903K-XNK33021
  442   QT19M-QT20M   Sáng Đồng Thị Nga; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Nguyễn Thị Diệp B301   Ghép từ các lớp QT1901M, QT2001M để học môn
  443   QT19M-QT20M-BRA3   Sáng Quản trị thương hiệu   QT19M-QT20M-BRA3
  444   QT19M-QT20M-COB3   Sáng Hành vi người tiêu dùng   QT19M-QT20M-COB3
  445   QT19M-QT20M-HRA3   Sáng Quản trị nhân sự   QT19M-QT20M-HRA3
  446   QT19M-QT20M-PLA3   Sáng Quản trị kênh phân phối   QT19M-QT20M-PLA3
  447   QT19M-QT20M-TAX3   Sáng Thuế   QT19M-QT20M-TAX3
  448   QT19N-M-XD18K   Sáng Đỗ Thị An B201   Ghép từ các lớp XD1801K, QT1901M, QT1901N để học môn
  449   QT19N-M-XD18K-VRP3   Sáng Đường lối CM Việt Nam   QT19N-M-XD18K-VRP3
  450   QT2001K   Sáng Phạm Thị Hường; Trần Thị Thanh Phương; Cao Thị Hồng Hạnh; Lê Thị Nam Phương; Ninh Thị Thùy Trang; Lã Thị Thanh Thủy; Trần Thị Như Trang; Nguyễn Thị Mai Linh B202   QT2001K
  451   QT2001K-ADM32031   Sáng Quản trị học   QT2001K-ADM32031
  452   QT2001K-BAD31011   Sáng Cầu lông   QT2001K-BAD31011
  453   QT2001K-EME32031   Sáng Kinh Tế Lượng   QT2001K-EME32031
  454   QT2001K-FAU33031   Sáng Kiểm toán tài chính 1   QT2001K-FAU33031
  455   QT2001K-IEC32021   Sáng Kinh Tế Quốc Tế   QT2001K-IEC32021
  456   QT2001K-MAC33021   Sáng Kế toán quản trị 1   QT2001K-MAC33021
  457   QT2001K-MAR32031   Sáng Marketing căn bản   QT2001K-MAR32031
  458   QT2001K-TAC33021   Sáng Kế toán thuế   QT2001K-TAC33021
  459   QT2001M   Sáng Đào Nguyên Hùng; Đồng Thị Nga; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Nguyễn Thị Diệp; Hoàng Hải Vân B301   QT2001M
  460   QT2001M-ALG31021   Sáng Đại số   QT2001M-ALG31021
  461   QT2001M-BRA33031   Sáng Quản trị thương hiệu   QT2001M-BRA33031
  462   QT2001M-COB33031   Sáng Hành vi người tiêu dùng   QT2001M-COB33031
  463   QT2001M-HRA33031   Sáng Quản trị nhân sự   QT2001M-HRA33031
  464   QT2001M-MLP31032   Sáng Những nguyên lí cơ bản của chủ nghĩa Mac-Lênin 2   QT2001M-MLP31032
  465   QT2001M-PLA33031   Sáng Quản trị kênh phân phối   QT2001M-PLA33031
  466   QT2001M-TAX33021   Sáng Thuế   QT2001M-TAX33021
  467   QT2001N   Chiều Nguyễn Đoan Trang; Lương Văn Hải; Trần Thị Như Trang; Vũ Thị Thanh Lan; Nguyễn Thị Tình; Nguyễn Thị Hoàng Đan B302   QT2001N
  468   QT2001N-BFA33041   Sáng Quản trị tài chính doanh nghiệp   QT2001N-BFA33041
  469   QT2001N-ELA33031   Sáng Luật kinh tế   QT2001N-ELA33031
  470   QT2001N-EME32031   Sáng Kinh Tế Lượng   QT2001N-EME32031
  471   QT2001N-KFT31011   Sáng Võ cổ truyền   QT2001N-KFT31011
  472   QT2001N-PAD33031   Sáng Quản trị sản xuất   QT2001N-PAD33031
  473   QT2001N-SPO32031   Sáng Nguyên lý thống kê   QT2001N-SPO32031
  474   QT2001T   Sáng Ngô Quốc Hưng; Lã Thị Thanh Thủy; Trần Thị Như Trang; Nguyễn Thị Ngọc Anh; Phạm Thị Kim Oanh; Cao Thị Thu B202   QT2001T
  475   QT2001T-BAC33031   Sáng Kế toán ngân hàng   QT2001T-BAC33031
  476   QT2001T-BFA33041   Sáng Quản trị tài chính doanh nghiệp   QT2001T-BFA33041
  477   QT2001T-COB33021   Sáng Ngân hàng thương mại   QT2001T-COB33021
  478   QT2001T-EME32031   Sáng Kinh Tế Lượng   QT2001T-EME32031
  479   QT2001T-FMA33021   Sáng Toán tài chính   QT2001T-FMA33021
  480   QT2001T-FOO31011   Sáng Bóng đá   QT2001T-FOO31011
  481   QT2001T-IEC32021   Sáng Kinh Tế Quốc Tế   QT2001T-IEC32021
  482   QT2001T-SOE33011   Sáng Chuyên đề Kinh tế   QT2001T-SOE33011
  483   QT2002K   Chiều Lương Văn Hải; Nguyễn Thị Ngọc Anh; Lã Thị Thanh Thủy; Phan Thị Thu Huyền; Ninh Thị Thùy Trang; Trần Thị Thanh Thảo; Nguyễn Thị Mai Linh A201   QT2002K
  484   QT2002K-ADM32031   Sáng Quản trị học   QT2002K-ADM32031
  485   QT2002K-EME32031   Sáng Kinh Tế Lượng   QT2002K-EME32031
  486   QT2002K-FAU33031   Sáng Kiểm toán tài chính 1   QT2002K-FAU33031
  487   QT2002K-IEC32021   Sáng Kinh Tế Quốc Tế   QT2002K-IEC32021
  488   QT2002K-KFT31011   Sáng Võ cổ truyền   QT2002K-KFT31011
  489   QT2002K-MAC33021   Sáng Kế toán quản trị 1   QT2002K-MAC33021
  490   QT2002K-MAR32031   Sáng Marketing căn bản   QT2002K-MAR32031
  491   QT2002K-TAC33021   Sáng Kế toán thuế   QT2002K-TAC33021
  492   QT20T-QT2001K   Sáng Lã Thị Thanh Thủy; Trần Thị Như Trang B202   Ghép từ các lớp QT2001K, QT2001T để học môn
  493   QT20T-QT2001K-EME3   Sáng Kinh Tế Lượng   QT20T-QT2001K-EME3
  494   QT20T-QT2001K-IEC3   Sáng Kinh Tế Quốc Tế   QT20T-QT2001K-IEC3
  495   QT21   Chiều Nguyễn Thị Hoàng Đan; Đào Nguyên Hùng; Hoàng Hải Vân B201   Ghép từ các lớp QT2101K, QT2101N, QT2101T để học môn
  496   QT2101K   Chiều Nguyễn Vân Anh; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Nguyễn Thị Hoa; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Đào Nguyên Hùng; Hoàng Hải Vân B201   QT2101K
  497   QT2101K-BAD31011   Sáng Cầu lông   QT2101K-BAD31011
  498   QT2101K-ENG32054   Sáng Anh văn cơ sở 4   QT2101K-ENG32054
  499   QT2101K-FAC33041   Sáng Kế toán tài chính 1   QT2101K-FAC33041
  500   QT2101M   Sáng   QT2101M
  501   QT2101N   Chiều Nguyễn Thị Hoàng Đan; Đào Nguyên Hùng; Hoàng Hải Vân; Phạm Văn Tưởng; Bùi Thị Tuyết Mai B201   QT2101N
  502   QT2101N-ENG32054   Sáng Anh văn cơ sở 4   QT2101N-ENG32054
  503   QT2101N-FIA33041   Sáng Kế toán tài chính   QT2101N-FIA33041
  504   QT2101T   Chiều Nguyễn Vân Anh; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Đào Nguyên Hùng; Hoàng Hải Vân; Phạm Văn Tưởng; Bùi Thị Tuyết Mai B201   QT2101T
  505   QT2101T-BAD31011   Sáng Cầu lông   QT2101T-BAD31011
  506   QT2101T-ENG32054   Sáng Anh văn cơ sở 4   QT2101T-ENG32054
  507   QT2101T-FIA33041   Sáng Kế toán tài chính   QT2101T-FIA33041
  508   QT2102N   Sáng   QT2102N
  509   QT21-ALG3   Sáng Đại số   QT21-ALG3
  510   QT21K-T   Chiều Nguyễn Vân Anh   Ghép từ các lớp QT2101K, QT2101T để học môn
  511   QT21K-T-BAD3   Sáng Cầu lông   QT21K-T-BAD3
  512   QT21K-VH21   Chiều Nguyễn Thị Hoa B201   Ghép từ các lớp QT2101K, VH2101 để học môn
  513   QT21K-VH21-ENG3   Sáng Anh văn cơ sở 4   QT21K-VH21-ENG3
  514   QT21-MIE3   Sáng Kinh tế vi mô   QT21-MIE3
  515   QT21-MLP3   Sáng Những nguyên lí cơ bản của chủ nghĩa Mac-Lênin 2   QT21-MLP3
  516   QT21N-T   Chiều Phạm Văn Tưởng B202   Ghép từ các lớp QT2101N, QT2101T để học môn
  517   QT21N-T-FIA3   Sáng Kế toán tài chính   QT21N-T-FIA3
  518   QT21N-T-MT21   Chiều Bùi Thị Tuyết Mai B202   Ghép từ các lớp MT2101, QT2101N, QT2101T để học môn
  519   QT21N-T-MT21-ENG3   Sáng Anh văn cơ sở 4   QT21N-T-MT21-ENG3
  520   QT2201K   Sáng   QT2201K
  521   QT2201M   Sáng   QT2201M
  522   QT2201N   Sáng   QT2201N
  523   QT2201T   Sáng   QT2201T
  524   QTC1101   Sáng   QTC1101
  525   QTC1201   Sáng   QTC1201
  526   QTH2101   Sáng   QTH2101
  527   QTL1001K   Sáng   QTL1001K
  528   QTL801K   Sáng   QTL801K
  529   QTL801N   Sáng   QTL801N
  530   QTL901K   Sáng   QTL901K
  531   QTL901N   Sáng   QTL901N
  532   QTL902K   Sáng   QTL902K
  533   RBC34031-2   Sáng Thực tập tốt nghiệp   RBC34031-2
  534   RBC37101-1   Chiều Đồ án tốt nghiệp   RBC37101-1
  535   REA32021-1   Chiều Đọc 1   REA32021-1
  536   SPE32021-1   Sáng Nói 1   SPE32021-1
  537   TCE37081-1   Sáng Đồ án tốt nghiệp   TCE37081-1
  538   VH1801   Sáng   VH1801
  539   VH1802   Sáng   VH1802
  540   VH1901   Chiều Vũ Thị Thanh Lan; Lê Thị Nam Phương; Vũ Thị Thanh Hương; Đào Thị Thanh Mai; Phạm Thị Hoàng Điệp C203   VH1901
  541   VH1901-HBA33031   Sáng Quản trị kinh doanh khách sạn   VH1901-HBA33031
  542   VH1901-TBP34031   Sáng Thực hành nghiệp vụ lữ hành   VH1901-TBP34031
  543   VH1901-TLA33011   Sáng Pháp luật du lịch   VH1901-TLA33011
  544   VH1901-TSC33021   Sáng Thống kê du lịch   VH1901-TSC33021
  545   VH1901-VFC33021   Sáng Phong tục tập quán lễ hội Việt Nam   VH1901-VFC33021
  546   VH1901-WHV33021   Sáng Di sản thế giới ở Việt Nam   VH1901-WHV33021
  547   VH2001   Sáng   VH2001
  548   VH2101   Chiều (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo; Phạm Thị Hoàng Điệp; Phạm Văn Tưởng; Nguyễn Thị Hoa; Tạ Thu Thúy; Vũ Thị Thanh Hương B105   VH2101
  549   VH2101-BVC31031   Sáng Cơ sở văn hóa Việt Nam   VH2101-BVC31031
  550   VH2101-CSK31011   Sáng Kỹ năng giao tiếp   VH2101-CSK31011
  551   VH2101-ENG32054   Sáng Anh văn cơ sở 4   VH2101-ENG32054
  552   VH2101-GEC31021   Sáng Kinh tế học đại cương   VH2101-GEC31021
  553   VH2101-GVH31021   Sáng Đại cương lịch sử Việt Nam   VH2101-GVH31021
  554   VH2101-MLP31032   Sáng Những nguyên lí cơ bản của chủ nghĩa Mac-Lênin 2   VH2101-MLP31032
  555   VH2101-PSK31011   Sáng Kỹ năng thuyết trình   VH2101-PSK31011
  556   VH2101-STO32021   Sáng Tổng quan du lịch   VH2101-STO32021
  557   VH2201   Sáng   VH2201
  558   VHC1101   Sáng   VHC1101
  559   VHC1201   Sáng   VHC1201
  560   VHC1301   Sáng   VHC1301
  561   VHL801   Sáng   VHL801
  562   VHL901   Sáng   VHL901
  563   WRI32021-1   Sáng Viết 1   WRI32021-1
  564   XD1801C   Chiều   XD1801C
  565   XD1801C-RBC34031   Sáng Thực tập tốt nghiệp   XD1801C-RBC34031
  566   XD1801C-RBC37101   Sáng Đồ án tốt nghiệp   XD1801C-RBC37101
  567   XD1801D   Sáng   XD1801D
  568   XD1801D-CIB34031   Sáng Thực tập tốt nghiệp   XD1801D-CIB34031
  569   XD1801D-CIC37101   Sáng Đồ án tốt nghiệp   XD1801D-CIC37101
  570   XD1801K   Sáng Đỗ Thị An B201   XD1801K
  571   XD1801K-GEP33041   Sáng Đồ án tổng hợp   XD1801K-GEP33041
  572   XD1801K-VRP31031   Sáng Đường lối CM Việt Nam   XD1801K-VRP31031
  573   XD1901C   Sáng   XD1901C
  574   XD1901D   Sáng Nguyễn Thị Nhung; Đoàn Văn Duẩn; Trần Dũng; Nguyễn Hồng Hạnh; Chu Anh Tú C204   XD1901D
  575   XD1901D-BAD31011   Sáng Cầu lông   XD1901D-BAD31011
  576   XD1901D-CEN33022   Sáng Kỹ thuật thi công P2   XD1901D-CEN33022
  577   XD1901D-CES33012   Sáng Đồ án kỹ thuật thi công P2   XD1901D-CES33012
  578   XD1901D-CIA33021   Sáng Kiến trúc dân dụng   XD1901D-CIA33021
  579   XD1901D-CIS33011   Sáng Đồ án kiến trúc dân dụng   XD1901D-CIS33011
  580   XD1901D-COE32031   Sáng Kinh tế xây dựng   XD1901D-COE32031
  581   XD1901D-COL33011   Sáng Luật Xây dựng   XD1901D-COL33011
  582   XD1901D-HCM31021   Sáng Tư tưởng Hồ Chí Minh   XD1901D-HCM31021
  583   XD1901D-HES33011   Sáng An toàn lao động   XD1901D-HES33011
  584   XD1901D-WOP34031   Sáng Thực tập công nhân   XD1901D-WOP34031
  585   XD1901D-WSB33021   Sáng Kết cấu gạch đá gỗ   XD1901D-WSB33021
  586   XD1901K   Sáng   XD1901K
  587   XD1901Q   Sáng   XD1901Q
  588   XD2001C   Sáng   XD2001C
  589   XD2001D   Chiều Ngô Bá Thắng; Nguyễn Đình Đức; Trần Dũng; Ngô Đức Dũng; Đỗ Thị Hồng Lý; Trần Anh Tuấn C204   XD2001D
  590   XD2001D-BAF32031   Sáng Nền và móng   XD2001D-BAF32031
  591   XD2001D-BFS32011   Sáng Đồ án nền và móng   XD2001D-BFS32011
  592   XD2001D-ELT32021   Sáng Kỹ thuật điện   XD2001D-ELT32021
  593   XD2001D-RCS32031   Sáng Kết cấu bê tông cốt thép P1   XD2001D-RCS32031
  594   XD2001D-RSS32011   Sáng Đồ án bê tông cốt thép P1   XD2001D-RSS32011
  595   XD2001D-SME32031   Sáng Cơ học đất   XD2001D-SME32031
  596   XD2001D-SSS32011   Sáng Đồ án kết cấu thép 1   XD2001D-SSS32011
  597   XD2001D-STS32031   Sáng Kết cấu thép 1   XD2001D-STS32031
  598   XD2001D-VOL31011   Sáng Bóng chuyền   XD2001D-VOL31011
  599   XD2001K   Sáng   XD2001K
  600   XD2101C   Sáng   XD2101C
  601   XD2101D   Chiều Nguyễn Việt Anh; Đào Hữu Đồng; Đinh Đức Linh; Trịnh Công Cần; Vũ Văn Ánh; Nguyễn Tất Thắng; Đào Nguyên Hùng B101   XD2101D
  602   XD2101D-CSU32021   Sáng Trắc địa công trình   XD2101D-CSU32021
  603   XD2101D-ENG32054   Sáng Anh văn cơ sở 4   XD2101D-ENG32054
  604   XD2101D-GEO32021   Sáng Hình học - Hoạ hình   XD2101D-GEO32021
  605   XD2101D-MAT31032   Sáng Toán cao cấp 2   XD2101D-MAT31032
  606   XD2101D-MLP31032   Sáng Những nguyên lí cơ bản của chủ nghĩa Mac-Lênin 2   XD2101D-MLP31032
  607   XD2101D-MTH32031   Sáng Cơ lý thuyết   XD2101D-MTH32031
  608   XD2101D-SOM33021   Sáng Sức bền vật liệu 1   XD2101D-SOM33021
  609   XD2101D-SUP34011   Sáng Thực tập trắc địa công trình   XD2101D-SUP34011
  610   XD2101K   Sáng   XD2101K
  611   XD2201C   Sáng   XD2201C
  612   XD2201D   Sáng   XD2201D
  613   XD2201K   Sáng   XD2201K
  614   XDC1201   Sáng   XDC1201
  615   XDL1001   Sáng   XDL1001
  616   XDL801   Sáng   XDL801
  617   XDL901   Sáng   XDL901
  618   XDL902   Sáng   XDL902
Trang chủ
Trang này được tạo ra bởi Phần mềm lập kế hoạch đào tạo và xếp TKB Utt-maker phiên bản 2011.01 vào lúc 08:35:51 ngày 28/08/2018