BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠODANH SÁCH LỚP
TRƯỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP HẢI PHÒNGNĂM HỌC 2018-2019. HỌC KỲ 2
Trang chủ
  STT   Lớp   Ca học   Môn học   Giáo viên   Phòng học   Mô tả
  1   CHN1901   Sáng   CHN1901
  2   CHN1902   Sáng   CHN1902
  3   CHN2001   Sáng   CHN2001
  4   CHN2101   Sáng   CHN2101
  5   CT1801   Sáng   CT1801
  6   CT1802   Sáng   CT1802
  7   CT1901C   Sáng   CT1901C
  8   CT1901M   Sáng   CT1901M
  9   CT1901T   Sáng   CT1901T
  10   CT20   Sáng Phùng Anh Tuấn; Vũ Anh Hùng; Nguyễn Trịnh Đông; Đỗ Văn Chiểu; Ngô Trường Giang A102   Ghép từ các lớp CT2001C, CT2001M, CT2001T để học môn
  11   CT2001C   Sáng Phùng Anh Tuấn; Vũ Anh Hùng; Nguyễn Trịnh Đông; Đỗ Văn Chiểu; Ngô Trường Giang A102   CT2001C
  12   CT2001C-LAW31021   Sáng Pháp luât đại cương   CT2001C-LAW31021
  13   CT2001M   Sáng Phùng Anh Tuấn; Vũ Anh Hùng; Nguyễn Trịnh Đông; Đỗ Văn Chiểu; Ngô Trường Giang A102   CT2001M
  14   CT2001M-LAW31021   Sáng Pháp luât đại cương   CT2001M-LAW31021
  15   CT2001T   Sáng Phùng Anh Tuấn; Vũ Anh Hùng; Nguyễn Trịnh Đông; Đỗ Văn Chiểu; Ngô Trường Giang A102   CT2001T
  16   CT2001T-LAW31021   Sáng Pháp luât đại cương   CT2001T-LAW31021
  17   CT20-AIN3   Sáng Trí tuệ nhân tạo   CT20-AIN3
  18   CT20-JPL3   Sáng Lập trình JAVA   CT20-JPL3
  19   CT20-NPR3   Sáng Lập trình mạng   CT20-NPR3
  20   CT20-PAM3   Sáng Lập trình ứng dụng cho Mobile   CT20-PAM3
  21   CT20-PMI3   Sáng Quản lý dự án CNTT   CT20-PMI3
  22   CT20-SSI3   Sáng An toàn bảo mật thông tin   CT20-SSI3
  23   CT20-VBL3   Sáng Lập trình VBNET   CT20-VBL3
  24   CT21   Sáng Đỗ Văn Chiểu; Nguyễn Thị Xuân Hương; Đặng Quang Huy C302   Ghép từ các lớp CT2101C, CT2101M, CT2101T để học môn
  25   CT2101C   Sáng Vũ Anh Hùng; Đỗ Thị An; Đỗ Văn Chiểu; Nguyễn Thị Xuân Hương; Đặng Quang Huy; Nguyễn Trịnh Đông; Hoàng Hải Vân A103   CT2101C
  26   CT2101M   Sáng Vũ Anh Hùng; Đỗ Thị An; Đỗ Văn Chiểu; Nguyễn Thị Xuân Hương; Đặng Quang Huy; Nguyễn Trịnh Đông; Hoàng Hải Vân A103   CT2101M
  27   CT2101T   Sáng Vũ Anh Hùng; Đỗ Thị An; Đỗ Văn Chiểu; Nguyễn Thị Xuân Hương; Đặng Quang Huy; Nguyễn Trịnh Đông; Hoàng Hải Vân A103   CT2101T
  28   CT21-CAR3   Sáng Cấu trúc máy tính   CT21-CAR3
  29   CT21-CGR3   Sáng Đồ hoạ máy tính   CT21-CGR3
  30   CT21-CT22   Sáng Vũ Anh Hùng; Nguyễn Thị Xuân Hương; Nguyễn Trịnh Đông A103   Ghép từ các lớp CT2101C, CT2101M, CT2101T, CT2201C, CT2201M, CT2201T để học môn
  31   CT21-CT22-CAP3   Sáng Ngôn ngữ lập trình C nâng cao   CT21-CT22-CAP3
  32   CT21-CT22-MSD3   Sáng Hệ quản trị cơ sở dữ liệu   CT21-CT22-MSD3
  33   CT21-CT22-OOP3   Sáng Lập trình hướng đối tượng   CT21-CT22-OOP3
  34   CT21-DSA3   Sáng Cấu trúc dữ liệu và giải thuật   CT21-DSA3
  35   CT21-OFL3   Sáng Otomat và ngôn ngữ hình thức   CT21-OFL3
  36   CT22   Sáng Đỗ Văn Chiểu C104   Ghép từ các lớp CT2201C, CT2201M, CT2201T để học môn
  37   CT2201C   Sáng Ngô Bá Thắng; Vũ Anh Hùng; Hoàng Thị Minh Hường; Đỗ Văn Chiểu; Đặng Thị Vân; Nguyễn Việt Anh; Nguyễn Thị Xuân Hương; Nguyễn Trịnh Đông; Hoàng Hải Vân A103   CT2201C
  38   CT2201M   Sáng Ngô Bá Thắng; Vũ Anh Hùng; Hoàng Thị Minh Hường; Đỗ Văn Chiểu; Đặng Thị Vân; Nguyễn Việt Anh; Nguyễn Thị Xuân Hương; Nguyễn Trịnh Đông; Hoàng Hải Vân A103   CT2201M
  39   CT2201T   Sáng Ngô Bá Thắng; Vũ Anh Hùng; Hoàng Thị Minh Hường; Đỗ Văn Chiểu; Đặng Thị Vân; Nguyễn Việt Anh; Nguyễn Thị Xuân Hương; Nguyễn Trịnh Đông; Hoàng Hải Vân A103   CT2201T
  40   CT22-DC22   Sáng Ngô Bá Thắng; Đặng Thị Vân; Nguyễn Việt Anh C301   Ghép từ các lớp CT2201C, CT2201M, CT2201T, DC2201 để học môn
  41   CT22-DC22-ENG3   Sáng Anh văn cơ sở 1   CT22-DC22-ENG3
  42   CT22-DC22-SWI3   Sáng Bơi lội   CT22-DC22-SWI3
  43   CT22-MLO3   Sáng Logic toán   CT22-MLO3
  44   CTC1101   Sáng   CTC1101
  45   CTC1201   Chiều   CTC1201
  46   CTC1301   Sáng   CTC1301
  47   CT-DC-MT-XD22   Sáng Hoàng Thị Minh Hường B103   Ghép từ các lớp CT2201C, CT2201M, CT2201T, DC2201, MT2201, XD2201D để học môn
  48   CT-DC-MT-XD22-MLP3   Sáng Những nguyên lí cơ bản của chủ nghĩa Mac-Lênin 1   CT-DC-MT-XD22-MLP3
  49   CTL1001   Sáng   CTL1001
  50   CTL1101   Sáng   CTL1101
  51   CTL801   Sáng   CTL801
  52   CTL901   Sáng   CTL901
  53   CT-XD21-22   Sáng Hoàng Hải Vân C302   Ghép từ các lớp CT2101C, CT2101M, CT2101T, XD2101D, CT2201C, CT2201M, CT2201T, XD2201D để học môn
  54   CT-XD21-22-MAT3   Sáng Toán cao cấp 3   CT-XD21-22-MAT3
  55   DC1801   Sáng   DC1801
  56   DC1802   Sáng   DC1802
  57   DC1803   Sáng   DC1803
  58   DC1901   Sáng   DC1901
  59   DC1901K   Sáng   DC1901K
  60   DC2001   Sáng Ngô Quang Vỹ; Đỗ Anh Dũng; Nguyễn Đoàn Phong; Thân Ngọc Hoàn B301   DC2001
  61   DC2001-CDR33021   Sáng Điều khiển tự động truyền động điện   DC2001-CDR33021
  62   DC2001-ELS31011   Sáng An toàn điện   DC2001-ELS31011
  63   DC2001-ESL33041   Sáng Cung cấp điện và chiếu sáng   DC2001-ESL33041
  64   DC2001-MIC33031   Sáng Vi xử lý và vi điều khiển   DC2001-MIC33031
  65   DC2101   Sáng Thân Ngọc Hoàn; Đỗ Thị An; Vũ Quyết Thắng; Đoàn Hữu Chức; Đỗ Anh Dũng; Phạm Đức Thuận; Nguyễn Thị Chung; Nguyễn Văn Dương B103   DC2101
  66   DC2101-EMA33041   Sáng Máy điện   DC2101-EMA33041
  67   DC2101-TAC33031   Sáng Lý thuyết điều khiển tự động   DC2101-TAC33031
  68   DC2101-TEM32021   Sáng Toán kỹ thuật   DC2101-TEM32021
  69   DC21-DC22   Sáng Đoàn Hữu Chức; Đỗ Anh Dũng; Phạm Đức Thuận B302   Ghép từ các lớp DC2101, DC2201 để học môn
  70   DC21-DC22-ADE3   Sáng Điện tử tương tự và điện tử số   DC21-DC22-ADE3
  71   DC21-DC22-ETE3   Sáng Kỹ thuật điện tử   DC21-DC22-ETE3
  72   DC21-DC22-MTE3   Sáng Kỹ thuật đo lường   DC21-DC22-MTE3
  73   DC2201   Sáng Ngô Bá Thắng; Hoàng Thị Minh Hường; Vũ Văn Ánh; Vũ Quyết Thắng; Đoàn Hữu Chức; Đỗ Anh Dũng; Phạm Đức Thuận; Đặng Thị Vân; Nguyễn Việt Anh B103   DC2201
  74   DC22-MT22   Sáng Vũ Văn Ánh B101   Ghép từ các lớp DC2201, MT2201 để học môn
  75   DC22-MT22-MAT3   Sáng Toán cao cấp 2   DC22-MT22-MAT3
  76   DCC1101   Sáng   DCC1101
  77   DCC1201   Sáng   DCC1201
  78   DCL1001   Sáng   DCL1001
  79   DCL1101   Sáng   DCL1101
  80   DCL901   Sáng   DCL901
  81   DC-XD21-DC-XD22   Sáng Vũ Quyết Thắng B302   Ghép từ các lớp DC2101, XD2101D, DC2201, XD2201D để học môn
  82   DC-XD21-DC-XD22-DRA3   Sáng Vẽ kỹ thuật   DC-XD21-DC-XD22-DRA3
  83   DHH101   Sáng   DHH101
  84   DHM201   Sáng   DHM201
  85   DHN201   Sáng   DHN201
  86   DHN301   Sáng   DHN301
  87   DHN401   Sáng   DHN401
  88   DHN501   Sáng   DHN501
  89   DHT201   Sáng   DHT201
  90   DL1801   Sáng   DL1801
  91   DL1901   Sáng   DL1901
  92   DL2001   Sáng Lương Văn Hải; Đỗ Thị An; Đào Thị Thanh Mai; Phạm Thị Hoàng Điệp B103   DL2001
  93   DL2001-HCP33021   Sáng Nghiệp vụ khách sạn   DL2001-HCP33021
  94   DL2001-MRC33031   Sáng Quản trị lễ tân   DL2001-MRC33031
  95   DL20-CT-DC-MT21   Sáng Đỗ Thị An B103   Ghép từ các lớp DL2001, CT2101C, CT2101M, CT2101T, DC2101, MT2101 để học môn
  96   DL20-CT-DC-MT21-HCM3   Sáng Tư tưởng Hồ Chí Minh   DL20-CT-DC-MT21-HCM3
  97   DL20-VH21-VH22   Sáng Phạm Thị Hoàng Điệp C204   Ghép từ các lớp DL2001, VH2101, VH2201 để học môn
  98   DL20-VH21-VH22-HIS3   Sáng Lịch sử văn minh Thế giới   DL20-VH21-VH22-HIS3
  99   DL2101   Sáng   DL2101
  100   DL2201   Sáng   DL2201
  101   DLC1201   Sáng   DLC1201
  102   DT1801   Sáng   DT1801
  103   DT1901   Sáng   DT1901
  104   DT2001   Sáng   DT2001
  105   DT2101   Sáng   DT2101
  106   DT2201   Sáng   DT2201
  107   MB01   Sáng   MB01
  108   MB02   Sáng   MB02
  109   MB03   Sáng   MB03
  110   MB04.1   Sáng   MB04.1
  111   MB05   Sáng   MB05
  112   MC02   Sáng   MC02
  113   MC03   Sáng   MC03
  114   MC04   Sáng   MC04
  115   MC05   Sáng   MC05
  116   MI01   Sáng   MI01
  117   MI02   Sáng   MI02
  118   MT1801   Sáng   MT1801
  119   MT1801Q   Sáng   MT1801Q
  120   MT1901   Sáng   MT1901
  121   MT1901Q   Sáng   MT1901Q
  122   MT2001   Sáng Nguyễn Thị Kim Dung; Đỗ Thị An; Nguyễn T Mai Linh; Nguyễn Thị Cẩm Thu B105   MT2001
  123   MT2001-APT33031   Sáng Xử lý ô nhiễm không khí   MT2001-APT33031
  124   MT2001-EAP33011   Sáng Thực hành Phân tích môi trường   MT2001-EAP33011
  125   MT2001-ENE33021   Sáng Kinh tế môi trường   MT2001-ENE33021
  126   MT2001-EQM33021   Sáng Quản lý chất lượng môi trường   MT2001-EQM33021
  127   MT2001Q   Sáng   MT2001Q
  128   MT2001-RMA33021   Sáng Quản lý Tài nguyên   MT2001-RMA33021
  129   MT2001-SWT33021   Sáng Xử lý nước cấp   MT2001-SWT33021
  130   MT2001-WWT33031   Sáng Xử lý nước thải   MT2001-WWT33031
  131   MT2101   Sáng Đỗ Thị An; Đặng Chinh Hải; Phạm Thị Minh Thúy; Nguyễn Thị Tươi B103   MT2101
  132   MT2101Q   Sáng   MT2101Q
  133   MT21-MT22   Sáng Đặng Chinh Hải; Phạm Thị Minh Thúy; Nguyễn Thị Tươi C303   Ghép từ các lớp MT2101, MT2201 để học môn
  134   MT21-MT22-ACN3   Sáng Hóa phân tích   MT21-MT22-ACN3
  135   MT21-MT22-ENH3   Sáng Môi trường và con người   MT21-MT22-ENH3
  136   MT21-MT22-HPR3   Sáng Các quá trình thủy lực   MT21-MT22-HPR3
  137   MT21-MT22-ICH3   Sáng Hóa vô cơ   MT21-MT22-ICH3
  138   MT21-MT22-MBB3   Sáng Cơ sở vi sinh và hóa sinh   MT21-MT22-MBB3
  139   MT21-MT22-OCH3   Sáng Hóa hữu cơ   MT21-MT22-OCH3
  140   MT2201   Sáng Hoàng Thị Minh Hường; Vũ Văn Ánh; Đặng Chinh Hải; Phạm Thị Minh Thúy; Nguyễn Thị Tươi B103   MT2201
  141   NA1801   Sáng   NA1801
  142   NA1802   Sáng   NA1802
  143   NA1803   Sáng   NA1803
  144   NA1804   Sáng   NA1804
  145   NA1805   Chiều   NA1805
  146   NA1901A   Chiều   NA1901A
  147   NA1901N   Sáng   NA1901N
  148   NA1901T   Chiều   NA1901T
  149   NA1902N   Sáng   NA1902N
  150   NA2001   Sáng Đỗ Thị An; Vũ Thị Thu Trang; Nguyễn Thị Thu Huyền; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Nguyễn Thị HuyềnA; Nguyễn Hữu Hoàng; Nguyễn Thị Hà Anh; Đào Thị Lan Hương C101   NA2001
  151   NA2001-ABL33021   Sáng Văn học Anh - Mỹ   NA2001-ABL33021
  152   NA2001-ITE33022   Sáng Dịch nghe 2   NA2001-ITE33022
  153   NA2001N   Sáng Đặng Quang Huy; Matsushima Yukie; Nguyễn Quỳnh Chi; Đào Thị Lan Hương; Phạm Thị Hoàng Điệp; Phạm Thị Huyền; Đỗ Thị An A102   NA2001N
  154   NA2001N-AJC33022   Sáng Nghe - Nói nâng cao tiếng Nhật 2   NA2001N-AJC33022
  155   NA2001N-AJG33032   Sáng Ngữ pháp tiếng Nhật nâng cao 2   NA2001N-AJG33032
  156   NA2001N-AJV33022   Sáng Từ vựng tiếng Nhật nâng cao 2   NA2001N-AJV33022
  157   NA2001N-ITE33021   Sáng Dịch nghe 1   NA2001N-ITE33021
  158   NA2001N-TRA33032   Sáng Dịch viết 2   NA2001N-TRA33032
  159   NA2001-PNP33021   Sáng Ngữ âm Tiếng Anh   NA2001-PNP33021
  160   NA2001-REA32026   Sáng Đọc 6   NA2001-REA32026
  161   NA2001-SPE32026   Sáng Nói 6   NA2001-SPE32026
  162   NA2001T   Sáng   NA2001T
  163   NA2001-TRA33032   Sáng Dịch viết 2   NA2001-TRA33032
  164   NA2001-WRI32026   Sáng Viết 6   NA2001-WRI32026
  165   NA20A-N   Sáng Đỗ Thị An C101   Ghép từ các lớp NA2001, NA2001N để học môn
  166   NA20A-N-HCM3   Sáng Tư tưởng Hồ Chí Minh   NA20A-N-HCM3
  167   NA20-NA21A-T   Sáng Nguyễn Thị Hà Anh C203   Ghép từ các lớp NA2001, NA2101A, NA2101T để học môn
  168   NA20-NA21A-T-LIN3   Sáng Dẫn luận ngôn ngữ   NA20-NA21A-T-LIN3
  169   NA20N-PL22   Sáng Đặng Quang Huy A102   Ghép từ các lớp NA2001N, PL2201D, PL2201K để học môn
  170   NA20N-PL22-ICD3   Sáng Tin học đại cương 2   NA20N-PL22-ICD3
  171   NA21   Sáng Nguyễn Thị Thu Hương; Khổng Thị Hồng Lê; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Phan Thị Mai Hương C104   Ghép từ các lớp NA2101A, NA2101N, NA2101T để học môn
  172   NA2101A   Sáng Lương Văn Hải; Hồ Thị Thu Trang; Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Thị Hà Anh; Khổng Thị Hồng Lê; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Phan Thị Mai Hương; Nguyễn Thị HuyềnA C103   NA2101A
  173   NA2101A-GRA33022   Sáng Ngữ pháp 2   NA2101A-GRA33022
  174   NA2101N   Sáng Lương Văn Hải; Matsushima Yukie; Phạm Thị Hoàng Điệp; Nguyễn Thị Thu Hương; Khổng Thị Hồng Lê; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Phan Thị Mai Hương C102   NA2101N
  175   NA2101N-JPL32022   Sáng Từ vựng tiếng Nhật 2   NA2101N-JPL32022
  176   NA2101N-LSJ33022   Sáng Nghe - Nói tiếng Nhật 2   NA2101N-LSJ33022
  177   NA2101N-RWJ33022   Sáng Đọc - Viết tiếng Nhật 2   NA2101N-RWJ33022
  178   NA2101T   Sáng Lương Văn Hải; Hồ Thị Thu Trang; Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Thị Hà Anh; Khổng Thị Hồng Lê; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Phan Thị Mai Hương C103   NA2101T
  179   NA21A-T   Sáng Hồ Thị Thu Trang C103   Ghép từ các lớp NA2101A, NA2101T để học môn
  180   NA21A-T-CHI3   Sáng Trung văn 2   NA21A-T-CHI3
  181   NA21-LIS3   Sáng Nghe 4   NA21-LIS3
  182   NA21-REA3   Sáng Đọc 4   NA21-REA3
  183   NA21-SPE3   Sáng Nói 4   NA21-SPE3
  184   NA21-WRI3   Sáng Viết 4   NA21-WRI3
  185   NA2201   Sáng Ngô Bá Thắng; Nguyễn Thị Thanh Thoan; Hoàng Thị Minh Hường; Phan Thị Mai Hương; Nguyễn Thị Phương Thu; Phạm Thị Thúy; Nguyễn Hữu Hoàng; Lê Thị Thu Hoài A102   NA2201
  186   NA2201N   Sáng Lương Văn Hải; Hoàng Thị Minh Hường; Bùi Thị Tuyết Mai; Phạm Thị Hoàng Điệp; Phạm Thị Huyền; Khổng Thị Hồng Lê; Phạm Thị Thúy C101   NA2201N
  187   NA2201N-JPL32021   Sáng Từ vựng tiếng Nhật 1   NA2201N-JPL32021
  188   NA2201N-JPS32042   Sáng Tổng hợp tiếng Nhật 2   NA2201N-JPS32042
  189   NA2201N-LIS32022   Sáng Nghe 2   NA2201N-LIS32022
  190   NA2201N-REA32022   Sáng Đọc 2   NA2201N-REA32022
  191   NA2201N-SPE32022   Sáng Nói 2   NA2201N-SPE32022
  192   NA2201N-WRI32022   Sáng Viết 2   NA2201N-WRI32022
  193   NA2201T   Sáng Ngô Bá Thắng; Nguyễn Thị Thanh Thoan; Hoàng Thị Minh Hường; Phan Thị Mai Hương; Nguyễn Thị Phương Thu; Phạm Thị Thúy; Nguyễn Hữu Hoàng; Lê Thị Thu Hoài A102   NA2201T
  194   NA22A-T   Sáng Ngô Bá Thắng; Nguyễn Thị Thanh Thoan; Phan Thị Mai Hương; Nguyễn Thị Phương Thu; Phạm Thị Thúy; Nguyễn Hữu Hoàng; Lê Thị Thu Hoài A102   Ghép từ các lớp NA2201, NA2201T để học môn
  195   NA22A-T-CHI3   Sáng Trung văn 1   NA22A-T-CHI3
  196   NA22A-T-ICD3   Sáng Tin học đại cương 2   NA22A-T-ICD3
  197   NA22A-T-LIS3   Sáng Nghe 2   NA22A-T-LIS3
  198   NA22A-T-REA3   Sáng Đọc 2   NA22A-T-REA3
  199   NA22A-T-SPE3   Sáng Nói 2   NA22A-T-SPE3
  200   NA22A-T-SWI3   Sáng Bơi lội   NA22A-T-SWI3
  201   NA22A-T-WRI3   Sáng Viết 2   NA22A-T-WRI3
  202   NA22N-PL22   Sáng Lương Văn Hải   Ghép từ các lớp NA2201N, PL2201D, PL2201K để học môn
  203   NA22N-PL22-SWI3   Sáng Bơi lội   NA22N-PL22-SWI3
  204   NA22-PL22   Sáng Hoàng Thị Minh Hường C101   Ghép từ các lớp NA2201, NA2201N, NA2201T, PL2201D, PL2201K để học môn
  205   NA22-PL22-MLP3   Sáng Những nguyên lí cơ bản của chủ nghĩa Mac-Lênin 1   NA22-PL22-MLP3
  206   NAH2101   Sáng   NAH2101
  207   NN1901K   Sáng   NN1901K
  208   NN1901Q   Sáng   NN1901Q
  209   PL2101   Sáng   PL2101
  210   PL2102   Sáng   PL2102
  211   PL2201D   Sáng Lương Văn Hải; Đặng Quang Huy; Nguyễn Thị Hoa; Hoàng Thị Minh Hường A102   PL2201D
  212   PL2201K   Sáng Lương Văn Hải; Đặng Quang Huy; Nguyễn Thị Hoa; Hoàng Thị Minh Hường A102   PL2201K
  213   PLH2101   Sáng   PLH2101
  214   QT1801D   Sáng   QT1801D
  215   QT1801K   Sáng   QT1801K
  216   QT1801M   Sáng   QT1801M
  217   QT1801N   Sáng   QT1801N
  218   QT1801T   Sáng   QT1801T
  219   QT1802K   Sáng   QT1802K
  220   QT1802N   Sáng   QT1802N
  221   QT1803K   Sáng   QT1803K
  222   QT1803N   Sáng   QT1803N
  223   QT1804K   Sáng   QT1804K
  224   QT1805K   Sáng   QT1805K
  225   QT1806K   Sáng   QT1806K
  226   QT1807K   Sáng   QT1807K
  227   QT1901K   Sáng   QT1901K
  228   QT1901M   Sáng   QT1901M
  229   QT1901N   Sáng   QT1901N
  230   QT1901T   Chiều   QT1901T
  231   QT1902K   Chiều   QT1902K
  232   QT1903K   Chiều   QT1903K
  233   QT2001K   Sáng Nguyễn Thị Tình; Nguyễn Văn Cốc; Trần Thị Thanh Thảo; Cao Thị Hồng Hạnh; Nguyễn Thị Diệp; Vũ Thị Thanh Lan; Nguyễn Thị Mai Linh B203   QT2001K
  234   QT2001K-BFA33041   Sáng Quản trị tài chính doanh nghiệp   QT2001K-BFA33041
  235   QT2001K-ELA33031   Sáng Luật kinh tế   QT2001K-ELA33031
  236   QT2001K-FAU33032   Sáng Kiểm toán tài chính 2   QT2001K-FAU33032
  237   QT2001K-HCM31021   Sáng Tư tưởng Hồ Chí Minh   QT2001K-HCM31021
  238   QT2001K-INE32021   Sáng Kinh tế bảo hiểm   QT2001K-INE32021
  239   QT2001K-MAC33022   Sáng Kế toán quản trị 2   QT2001K-MAC33022
  240   QT2001K-SPO32031   Sáng Nguyên lý thống kê   QT2001K-SPO32031
  241   QT2001M   Sáng Lương Văn Hải; Hoàng Hải Vân; Nguyễn Văn Thụ; Hoàng Anh Tuấn; Nguyễn Văn Cốc B102   QT2001M
  242   QT2001M-DOC31021   Sáng Văn bản học   QT2001M-DOC31021
  243   QT2001N   Sáng Cao Thị Hồng Hạnh; Nguyễn Thị Diệp; Nguyễn Văn Cốc; Lã Thị Thanh Thủy; Phạm Thị Kim Oanh; Vũ Thị Thanh Lan B205   QT2001N
  244   QT2001N-BAU32031   Sáng Kiểm toán căn bản   QT2001N-BAU32031
  245   QT2001N-IEC32021   Sáng Kinh Tế Quốc Tế   QT2001N-IEC32021
  246   QT2001N-PAI33021   Sáng Lập và phân tích dự án đầu tư   QT2001N-PAI33021
  247   QT2001N-STM33031   Sáng Quản trị chiến lược   QT2001N-STM33031
  248   QT2001T   Sáng Cao Thị Hồng Hạnh; Cao Thị Thu; Phạm Thị Nga; Nguyễn Thị Tình; Vũ Thị Thanh Lan B205   QT2001T
  249   QT2001T-BAN33021   Sáng Phân tích tài chính doanh nghiệp   QT2001T-BAN33021
  250   QT2001T-CRB33021   Sáng Tín dụng ngân hàng   QT2001T-CRB33021
  251   QT2001T-INF33021   Sáng Tài chính quốc tế   QT2001T-INF33021
  252   QT2001T-SPO32031   Sáng Nguyên lý thống kê   QT2001T-SPO32031
  253   QT2002K   Sáng Nguyễn Thị Mai Linh; Vũ Thị Thanh Lan; Lê Thị Nam Phương; Trần Thị Thanh Phương; Nguyễn Thị Diệp; Cao Thị Hồng Hạnh B103   QT2002K
  254   QT2002K-BFA33041   Sáng Quản trị tài chính doanh nghiệp   QT2002K-BFA33041
  255   QT2002K-ELA33031   Sáng Luật kinh tế   QT2002K-ELA33031
  256   QT2002K-FAU33032   Sáng Kiểm toán tài chính 2   QT2002K-FAU33032
  257   QT2002K-HCM31021   Sáng Tư tưởng Hồ Chí Minh   QT2002K-HCM31021
  258   QT2002K-INE32021   Sáng Kinh tế bảo hiểm   QT2002K-INE32021
  259   QT2002K-MAC33022   Sáng Kế toán quản trị 2   QT2002K-MAC33022
  260   QT2002K-SPO32031   Sáng Nguyên lý thống kê   QT2002K-SPO32031
  261   QT20M-NA21-DL20   Sáng Lương Văn Hải   Ghép từ các lớp DL2001, QT2001M, NA2101A, NA2101N, NA2101T để học môn
  262   QT20M-NA21-DL20-KFT3   Sáng Võ cổ truyền   QT20M-NA21-DL20-KFT3
  263   QT20M-QT21   Sáng Hoàng Hải Vân B102   Ghép từ các lớp QT2001M, QT2101K, QT2101N, QT2101T để học môn
  264   QT20M-QT21-SPT3   Sáng Xác suất thống kê   QT20M-QT21-SPT3
  265   QT20M-QT22NMT   Sáng Nguyễn Văn Thụ B202   Ghép từ các lớp QT2001M, QT2201M, QT2201N, QT2201T để học môn
  266   QT20M-QT22NMT-FIA3   Sáng Kế toán tài chính   QT20M-QT22NMT-FIA3
  267   QT20N-M-QT21T   Sáng Nguyễn Văn Cốc B205   Ghép từ các lớp QT2001M, QT2001N, QT2101T để học môn
  268   QT20N-M-QT21T-HCM3   Sáng Tư tưởng Hồ Chí Minh   QT20N-M-QT21T-HCM3
  269   QT20N-T   Sáng Cao Thị Hồng Hạnh; Vũ Thị Thanh Lan B205   Ghép từ các lớp QT2001N, QT2001T để học môn
  270   QT20N-T-ELA3   Sáng Luật kinh tế   QT20N-T-ELA3
  271   QT20N-T-INE3   Sáng Kinh tế bảo hiểm   QT20N-T-INE3
  272   QT20T-QT21N   Sáng Cao Thị Thu B205   Ghép từ các lớp QT2001T, QT2101N để học môn
  273   QT20T-QT21N-SMA3   Sáng Thị trường chứng khoán   QT20T-QT21N-SMA3
  274   QT21   Sáng Nguyễn Thị Hoàng Đan B102   Ghép từ các lớp QT2101K, QT2101N, QT2101T để học môn
  275   QT2101K   Sáng Phạm Thị Nga; Phạm Thị Kim Oanh; Đồng Thị Nga; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Hoàng Hải Vân; Nguyễn Thị Hoàng Đan B102   QT2101K
  276   QT2101K-FAC33042   Sáng Kế toán tài chính 2   QT2101K-FAC33042
  277   QT2101K-TAX33021   Sáng Thuế   QT2101K-TAX33021
  278   QT2101M   Sáng   QT2101M
  279   QT2101N   Sáng Phạm Thị Hường; Phạm Thị Nga; Lã Thị Thanh Thủy; Hoàng Hải Vân; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Nguyễn Văn Thụ; Cao Thị Thu B102   QT2101N
  280   QT2101N-MAC33021   Sáng Kế toán quản trị 1   QT2101N-MAC33021
  281   QT2101T   Sáng Lã Thị Thanh Thủy; Phạm Thị Kim Oanh; Phạm Thị Nga; Hoàng Hải Vân; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Nguyễn Văn Cốc B102   QT2101T
  282   QT2101T-FIN32021   Sáng Tài chính học   QT2101T-FIN32021
  283   QT2101T-MOB32031   Sáng Tiền tệ ngân hàng   QT2101T-MOB32031
  284   QT2102N   Sáng   QT2102N
  285   QT21K-T   Sáng Phạm Thị Kim Oanh B102   Ghép từ các lớp QT2101K, QT2101T để học môn
  286   QT21K-T-BAU3   Sáng Kiểm toán căn bản   QT21K-T-BAU3
  287   QT21-MAE3   Sáng Kinh tế vĩ mô   QT21-MAE3
  288   QT21N-K   Sáng Phạm Thị Nga B102   Ghép từ các lớp QT2101K, QT2101N để học môn
  289   QT21N-K-TFM3   Sáng Lý thuyết tài chính và tiền tệ   QT21N-K-TFM3
  290   QT21N-QT21T   Sáng Lã Thị Thanh Thủy B102   Ghép từ các lớp QT2101N, QT2101T để học môn
  291   QT21N-QT21T-ADM3   Sáng Quản trị học   QT21N-QT21T-ADM3
  292   QT21N-VH21-VH22   Sáng   Ghép từ các lớp VH2201, NA2101N, VH2101 để học môn
  293   QT22   Sáng Đào Nguyên Hùng; Hoàng Hải Vân B101   Ghép từ các lớp QT2201K, QT2201M, QT2201N, QT2201T để học môn
  294   QT2201K   Sáng Ngô Bá Thắng; Nguyễn Thị Thanh Thoan; Đào Nguyên Hùng; Phạm Văn Tưởng; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Hoàng Hải Vân; Nguyễn Thị Hoa A102   QT2201K
  295   QT2201K-FAC33041   Sáng Kế toán tài chính 1   QT2201K-FAC33041
  296   QT2201K-ICD31022   Sáng Tin học đại cương 2   QT2201K-ICD31022
  297   QT2201K-MIE32031   Sáng Kinh tế vi mô   QT2201K-MIE32031
  298   QT2201K-SWI31011   Sáng Bơi lội   QT2201K-SWI31011
  299   QT2201M   Sáng Lương Văn Hải; Đặng Quang Huy; Đào Nguyên Hùng; Hoàng Hải Vân; Trần Thị Ngọc Liên; Nguyễn Văn Thụ; Phạm Văn Tưởng A102   QT2201M
  300   QT2201N   Sáng Lương Văn Hải; Đặng Quang Huy; Đào Nguyên Hùng; Hoàng Hải Vân; Trần Thị Ngọc Liên; Nguyễn Văn Thụ; Phạm Văn Tưởng A102   QT2201N
  301   QT2201T   Sáng Lương Văn Hải; Đặng Quang Huy; Đào Nguyên Hùng; Hoàng Hải Vân; Trần Thị Ngọc Liên; Nguyễn Văn Thụ; Phạm Văn Tưởng A102   QT2201T
  302   QT22-ALG3   Sáng Đại số   QT22-ALG3
  303   QT22K-PL22   Sáng Nguyễn Thị Hoa B201   Ghép từ các lớp PL2201D, PL2201K, QT2201K để học môn
  304   QT22K-PL22-ENG3   Sáng Anh văn cơ sở 2   QT22K-PL22-ENG3
  305   QT22-MLP3   Sáng Những nguyên lí cơ bản của chủ nghĩa Mac-Lênin 1   QT22-MLP3
  306   QT22N-M-T   Sáng Lương Văn Hải; Đặng Quang Huy; Trần Thị Ngọc Liên; Phạm Văn Tưởng A102   Ghép từ các lớp QT2201M, QT2201N, QT2201T để học môn
  307   QT22N-M-T-ENG3   Sáng Anh văn cơ sở 2   QT22N-M-T-ENG3
  308   QT22N-M-T-ICD3   Sáng Tin học đại cương 2   QT22N-M-T-ICD3
  309   QT22N-M-T-MIE3   Sáng Kinh tế vi mô   QT22N-M-T-MIE3
  310   QT22N-M-T-SWI3   Sáng Bơi lội   QT22N-M-T-SWI3
  311   QTC1101   Sáng   QTC1101
  312   QTC1201   Sáng   QTC1201
  313   QTH2101   Sáng   QTH2101
  314   QTL1001K   Sáng   QTL1001K
  315   QTL1101K   Sáng   QTL1101K
  316   QTL801K   Sáng   QTL801K
  317   QTL801N   Sáng   QTL801N
  318   QTL901K   Sáng   QTL901K
  319   QTL901N   Sáng   QTL901N
  320   QTL902K   Sáng   QTL902K
  321   VH1801   Sáng   VH1801
  322   VH1802   Sáng   VH1802
  323   VH1901   Chiều   VH1901
  324   VH2001   Sáng   VH2001
  325   VH2101   Sáng Phạm Thị Hường; Vũ Thị Thanh Hương; (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo; Đào Thị Thanh Mai; Phạm Thị Hoàng Điệp C204   VH2101
  326   VH21-22-QT21N   Sáng Phạm Thị Hường   Ghép từ các lớp QT2101N, VH2101, VH2201 để học môn
  327   VH21-22-QT21N-BAD3   Sáng Cầu lông   VH21-22-QT21N-BAD3
  328   VH21-VH22   Sáng Vũ Thị Thanh Hương; (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo; Đào Thị Thanh Mai C204   Ghép từ các lớp VH2101, VH2201 để học môn
  329   VH21-VH22-BTE3   Sáng Cơ sở kinh tế du lịch   VH21-VH22-BTE3
  330   VH21-VH22-ENT3   Sáng Môi trường du lịch   VH21-VH22-ENT3
  331   VH21-VH22-ETH3   Sáng Dân tộc học   VH21-VH22-ETH3
  332   VH21-VH22-ETP3   Sáng Thực tế Dân tộc học   VH21-VH22-ETP3
  333   VH21-VH22-HCP3   Sáng Nghiệp vụ khách sạn   VH21-VH22-HCP3
  334   VH21-VH22-HIS3   Sáng Lịch sử văn minh Thế giới   VH21-VH22-HIS3
  335   VH21-VH22-PLT3   Sáng Tâm lý học du lịch   VH21-VH22-PLT3
  336   VH21-VH22-TGP3   Sáng Địa lý du lịch Việt Nam   VH21-VH22-TGP3
  337   VH2201   Sáng Phạm Thị Hường; Vũ Thị Thanh Hương; (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo; Đào Thị Thanh Mai; Phạm Thị Hoàng Điệp C204   VH2201
  338   VHC1101   Sáng   VHC1101
  339   VHC1201   Sáng   VHC1201
  340   VHC1301   Sáng   VHC1301
  341   VHL801   Sáng   VHL801
  342   VHL901   Sáng   VHL901
  343   XD1801C   Sáng   XD1801C
  344   XD1801D   Sáng   XD1801D
  345   XD1801K   Sáng   XD1801K
  346   XD1901C   Sáng   XD1901C
  347   XD1901D   Sáng Nguyễn Thế Duy; Đỗ Thị An B105   XD1901D
  348   XD1901D-INA33021   Sáng Kiến trúc công nghiệp   XD1901D-INA33021
  349   XD1901K   Sáng   XD1901K
  350   XD1901Q   Sáng   XD1901Q
  351   XD19-MT20   Sáng Đỗ Thị An B305   Ghép từ các lớp XD1901D, MT2001 để học môn
  352   XD19-MT20-VRP3   Sáng Đường lối CM Việt Nam   XD19-MT20-VRP3
  353   XD19-XD20   Sáng   Ghép từ các lớp XD1901D, XD2001D để học môn
  354   XD19-XD20-WSD3   Sáng Cấp thoát nước   XD19-XD20-WSD3
  355   XD2001C   Sáng   XD2001C
  356   XD2001D   Sáng Phạm Vũ Lợi; Đoàn Văn Duẩn; Trần Dũng; Nguyễn Lan Hương B105   XD2001D
  357   XD2001D-COM32021   Sáng Máy xây dựng   XD2001D-COM32021
  358   XD2001D-LAW31021   Sáng Pháp luât đại cương   XD2001D-LAW31021
  359   XD2001D-RCS33032   Sáng Kết cấu bê tông cốt thép P2   XD2001D-RCS33032
  360   XD2001D-STS33022   Sáng Kết cấu thép 2   XD2001D-STS33022
  361   XD2001K   Sáng   XD2001K
  362   XD2101C   Sáng   XD2101C
  363   XD2101D   Sáng Vũ Quyết Thắng; Ngô Đức Dũng; Trần Dũng; Trần Anh Tuấn; Bùi Ngọc Dung; Hoàng Hải Vân; Trịnh Công Cần B302   XD2101D
  364   XD2101K   Sáng   XD2101K
  365   XD21-XD22   Sáng Ngô Đức Dũng; Trần Dũng; Trần Anh Tuấn; Bùi Ngọc Dung; Trịnh Công Cần B303   Ghép từ các lớp XD2101D, XD2201D để học môn
  366   XD21-XD22-CAD3   Sáng Tin học ứng dụng Autocad   XD21-XD22-CAD3
  367   XD21-XD22-HYW3   Sáng Thuỷ lực công trình   XD21-XD22-HYW3
  368   XD21-XD22-MOS3   Sáng Cơ học kết cấu P1   XD21-XD22-MOS3
  369   XD21-XD22-SOM3   Sáng Sức bền vật liệu 2   XD21-XD22-SOM3
  370   XD21-XD22-SSS3   Sáng Đồ án kết cấu thép 1   XD21-XD22-SSS3
  371   XD21-XD22-STS3   Sáng Kết cấu thép 1   XD21-XD22-STS3
  372   XD2201C   Sáng   XD2201C
  373   XD2201D   Sáng Hoàng Thị Minh Hường; Vũ Quyết Thắng; Ngô Đức Dũng; Trần Dũng; Trần Anh Tuấn; Bùi Ngọc Dung; Hoàng Hải Vân; Trịnh Công Cần B103   XD2201D
  374   XD2201K   Sáng   XD2201K
  375   XDC1201   Sáng   XDC1201
  376   XDL1001   Sáng   XDL1001
  377   XDL1101   Sáng   XDL1101
  378   XDL801   Sáng   XDL801
  379   XDL901   Sáng   XDL901
  380   XDL902   Sáng   XDL902
Trang chủ
Trang này được tạo ra bởi Phần mềm lập kế hoạch đào tạo và xếp TKB Utt-maker phiên bản 2011.01 vào lúc 16:10:33 ngày 11/01/2019