BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠODANH SÁCH LỚP
TRƯỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP HẢI PHÒNGNĂM HỌC 2017-2018. HỌC KỲ 2
Trang chủ
  STT   Lớp   Ca học   Môn học   Giáo viên   Phòng học   Mô tả
  1   AUI24021-1   Sáng Thực tập tốt nghiệp   AUI24021-1
  2   AUI34021-1   Sáng Thực tập tốt nghiệp   AUI34021-1
  3   BAD34021-1   Sáng Thực tập tốt nghiệp   BAD34021-1
  4   BEI33021-1   Sáng Khai thác, kiểm định gia cố cầu Bùi Ngọc Dung B203   BEI33021-1
  5   BRC33021-1   Sáng Thi công cầu Trần Anh Tuấn   BRC33021-1
  6   BRS33011-1   Sáng Đồ án thi công cầu   BRS33011-1
  7   CHI31054-1   Sáng Trung văn cơ sở 4 Hồ Thị Thu Trang C202   CHI31054-1
  8   CHI33053-1   Sáng Trung văn cơ sở 5 Đinh Thị Thanh Bình B202   CHI33053-1
  9   CHN1901   Sáng   CHN1901
  10   CHN1902   Sáng   CHN1902
  11   CHN2001   Sáng   CHN2001
  12   CHN2101   Sáng   CHN2101
  13   CIC24021-1   Sáng Thực tập tốt nghiệp   CIC24021-1
  14   CIC34031-1   Sáng Thực tập tốt nghiệp   CIC34031-1
  15   CT1701   Sáng   CT1701
  16   CT1801   Sáng   CT1801
  17   CT1802   Sáng   CT1802
  18   CT19   Sáng Phùng Anh Tuấn; Vũ Anh Hùng; Nguyễn Trịnh Đông; Ngô Trường Giang; Đỗ Văn Chiểu A103   Ghép từ các lớp CT1901C, CT1901M để học môn
  19   CT1901C   Sáng Phạm Thị Hường; Phùng Anh Tuấn; Vũ Anh Hùng; Nguyễn Trịnh Đông; Ngô Trường Giang; Đỗ Văn Chiểu; Vũ Thị Thanh Lan A103   CT1901C
  20   CT1901M   Sáng Phùng Anh Tuấn; Vũ Anh Hùng; Nguyễn Trịnh Đông; Ngô Trường Giang; Đỗ Văn Chiểu; Vũ Thị Thanh Lan A103   CT1901M
  21   CT1901T   Sáng   CT1901T
  22   CT19-XD18K   Sáng Vũ Thị Thanh Lan B101   Ghép từ các lớp XD1801K, CT1901C, CT1901M để học môn
  23   CT20   Sáng Phùng Anh Tuấn; Vũ Thị Thùy Linh; Vũ Anh Hùng; Phạm Thị Thúy; Nguyễn Trịnh Đông; Đặng Quang Huy; Nguyễn Thị Xuân Hương; Đỗ Văn Chiểu B105   Ghép từ các lớp CT2001C, CT2001M, CT2001T để học môn
  24   CT2001C   Sáng Phùng Anh Tuấn; Vũ Thị Thùy Linh; Vũ Anh Hùng; Phạm Thị Thúy; Nguyễn Trịnh Đông; Đặng Quang Huy; Nguyễn Thị Xuân Hương; Đỗ Văn Chiểu; Nguyễn Văn Cốc B105   CT2001C
  25   CT2001M   Sáng Phùng Anh Tuấn; Vũ Thị Thùy Linh; Vũ Anh Hùng; Phạm Thị Thúy; Nguyễn Trịnh Đông; Đặng Quang Huy; Nguyễn Thị Xuân Hương; Đỗ Văn Chiểu; Nguyễn Văn Cốc B105   CT2001M
  26   CT2001T   Sáng Phùng Anh Tuấn; Vũ Thị Thùy Linh; Vũ Anh Hùng; Phạm Thị Thúy; Nguyễn Trịnh Đông; Đặng Quang Huy; Nguyễn Thị Xuân Hương; Đỗ Văn Chiểu; Nguyễn Văn Cốc B105   CT2001T
  27   CT20-DC20   Sáng Nguyễn Văn Cốc D101   Ghép từ các lớp CT2001C, CT2001M, CT2001T, DC2001 để học môn
  28   CT2101C   Sáng Ngô Bá Thắng; Nguyễn Vân Anh; Đinh Đức Linh; Vũ Văn Ánh; Nguyễn Thị Hoa; Đào Nguyên Hùng; Nguyễn Bá Hùng; Vũ Thị Thanh Lan C201   CT2101C
  29   CT2101M   Sáng Ngô Bá Thắng; Nguyễn Vân Anh; Đinh Đức Linh; Vũ Văn Ánh; Nguyễn Thị Hoa; Đào Nguyên Hùng; Nguyễn Bá Hùng; Vũ Thị Thanh Lan C201   CT2101M
  30   CT2101T   Sáng Ngô Bá Thắng; Nguyễn Vân Anh; Đinh Đức Linh; Vũ Văn Ánh; Nguyễn Thị Hoa; Đào Nguyên Hùng; Nguyễn Bá Hùng; Vũ Thị Thanh Lan C201   CT2101T
  31   CT21-DC21   Sáng Ngô Bá Thắng; Nguyễn Vân Anh; Nguyễn Thị Hoa; Đào Nguyên Hùng; Nguyễn Bá Hùng; Vũ Thị Thanh Lan C201   Ghép từ các lớp CT2101C, CT2101M, CT2101T, DC2101 để học môn
  32   CT21-DC21-MT21-XD21   Sáng Vũ Văn Ánh C201   Ghép từ các lớp CT2101C, CT2101M, CT2101T, DC2101, MT2101, XD2101C, XD2101D để học môn
  33   CT21-DC21-XD21   Sáng Đinh Đức Linh C201   Ghép từ các lớp CT2101C, CT2101M, CT2101T, DC2101, XD2101C, XD2101D để học môn
  34   CTC1001   Sáng   CTC1001
  35   CTC1101   Sáng   CTC1101
  36   CTC1201   Sáng   CTC1201
  37   CTC1301   Sáng   CTC1301
  38   CTI24021-1   Sáng Thực tập tốt nghiệp   CTI24021-1
  39   CTI34021-1   Sáng Thực tập tốt nghiệp   CTI34021-1
  40   CTL1001   Sáng   CTL1001
  41   CTL701   Sáng   CTL701
  42   CTL801   Sáng   CTL801
  43   CTL901   Sáng   CTL901
  44   DC1701   Sáng   DC1701
  45   DC1801   Sáng   DC1801
  46   DC1802   Sáng   DC1802
  47   DC1803   Sáng   DC1803
  48   DC1901   Chiều Vũ Thị Thùy Linh; Nguyễn Đức Minh; Đỗ Thị Hồng Lý; Nguyễn Văn Dương; Thân Ngọc Hoàn; Nguyễn Trọng Thắng B102   DC1901
  49   DC1901K   Sáng   DC1901K
  50   DC2001   Sáng Ngô Quốc Hưng; Nguyễn Thị HuyềnA; Phạm Đức Thuận; Nguyễn Đoàn Phong; Nguyễn Trọng Thắng; Vũ Quyết Thắng; Nguyễn Văn Cốc B103   DC2001
  51   DC20-XD20   Sáng Ngô Quốc Hưng   Ghép từ các lớp DC2001, XD2001D để học môn
  52   DC2101   Sáng Ngô Bá Thắng; Nguyễn Vân Anh; Đinh Đức Linh; Vũ Văn Ánh; Nguyễn Thị Hoa; Đào Nguyên Hùng; Nguyễn Bá Hùng; Vũ Thị Thanh Lan C201   DC2101
  53   DCC1001   Sáng   DCC1001
  54   DCC1101   Sáng   DCC1101
  55   DCC1201   Sáng   DCC1201
  56   DCL1001   Sáng   DCL1001
  57   DCL701   Sáng   DCL701
  58   DCL901   Sáng   DCL901
  59   DHM101   Sáng   DHM101
  60   DHM201   Sáng   DHM201
  61   DHN101   Sáng   DHN101
  62   DHN201   Sáng   DHN201
  63   DHN301   Sáng   DHN301
  64   DHN401   Sáng   DHN401
  65   DHT101   Sáng   DHT101
  66   DHT102   Sáng   DHT102
  67   DHT201   Sáng   DHT201
  68   DHU101   Sáng   DHU101
  69   DL1801   Sáng   DL1801
  70   DL1901   Sáng Vũ Thị Thanh Hương; Nguyễn Văn Cốc; Đào Thị Thanh Mai; Phạm Thị Hường; Khổng Thị Hồng Lê; (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo; Lê Thành Công D101   DL1901
  71   DL19-QT19MT-VH19   Sáng Phạm Thị Hường; Khổng Thị Hồng Lê A306   Ghép từ các lớp DL1901, QT1901M, QT1901T, VH1901 để học môn
  72   DL19-VH19   Sáng Vũ Thị Thanh Hương; Đào Thị Thanh Mai; (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo; Lê Thành Công B203   Ghép từ các lớp DL1901, VH1901 để học môn
  73   DL2001   Chiều Nguyễn Vân Anh; Nguyễn Thị Thu Huyền; (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo; Lã Thị Thanh Thủy; Phạm Thị Nga A301   DL2001
  74   DL20-QT20M-QT20T   Chiều Nguyễn Vân Anh; Nguyễn Thị Thu Huyền A301   Ghép từ các lớp DL2001, QT2001M, QT2001T để học môn
  75   DL2101   Sáng   DL2101
  76   DLC1201   Sáng   DLC1201
  77   DT1701   Sáng   DT1701
  78   DT1801   Chiều   DT1801
  79   DT1901   Chiều Phạm Đức Thuận; Đoàn Hữu Chức; Mai Văn Lập B103   DT1901
  80   DT19-MT19Q-VH19-DL19   Sáng Nguyễn Văn Cốc D101   Ghép từ các lớp DL1901, VH1901, MT1901Q để học môn
  81   DT2001   Sáng   DT2001
  82   DT2101   Sáng   DT2101
  83   EAC24021-1   Sáng Thực tập tốt nghiệp   EAC24021-1
  84   EAC34021-1   Sáng Thực tập tốt nghiệp   EAC34021-1
  85   ENF34021-1   Sáng Thực tập tốt nghiệp   ENF34021-1
  86   ENL34021-1   Sáng Thực tập tốt nghiệp   ENL34021-1
  87   ENV34021-1   Sáng Thực tập tốt nghiệp   ENV34021-1
  88   ERI34021-1   Sáng Thực tập tốt nghiệp   ERI34021-1
  89   EXO33021-1   Chiều Tổ chức thi công   EXO33021-1
  90   EXS33011-1   Chiều Đồ án tổ chức thi công   EXS33011-1
  91   GRP34021-1   Sáng Thực tập tốt nghiệp   GRP34021-1
  92   HCO33032-1   Sáng Tổ chức thi công và xây dựng đường   HCO33032-1
  93   INA33021-1   Chiều Kiến trúc công nghiệp Nguyễn Thế Duy B202   INA33021-1
  94   ITE24021-1   Sáng Thực tập tốt nghiệp   ITE24021-1
  95   ITE34021-1   Sáng Thực tập tốt nghiệp   ITE34021-1
  96   JPN31035-1   Chiều Nhật văn cơ sở 5 Nguyễn Khánh Hội B101   JPN31035-1
  97   MAR34021-1   Sáng Thực tập tốt nghiệp   MAR34021-1
  98   MB01   Sáng   MB01
  99   MB02   Sáng   MB02
  100   MB03   Sáng   MB03
  101   MBT33022-1   Chiều Các công nghệ xây dựng cầu hiện đại Bùi Ngọc Dung B203   MBT33022-1
  102   MC01   Sáng   MC01
  103   MC02   Sáng   MC02
  104   MC03   Sáng   MC03
  105   MC04   Sáng   MC04
  106   MI01   Sáng   MI01
  107   MI02   Sáng   MI02
  108   MT1701   Sáng   MT1701
  109   MT1801   Sáng   MT1801
  110   MT1801Q   Sáng   MT1801Q
  111   MT1901   Sáng Nguyễn T Mai Linh; Ngô Trường Giang; Đặng Chinh Hải; Nguyễn Thị Tươi; Nguyễn Thị Kim Dung; Nguyễn Thị Cẩm Thu; Phạm Thị Minh Thúy B205   MT1901
  112   MT1901Q   Sáng Nguyễn Văn Cốc; Nguyễn Thị Kim Dung D101   MT1901Q
  113   MT2001   Sáng Phạm Thị Hường; Ngô Trường Giang; Nguyễn Thị Phương Thu; Đặng Chinh Hải; Nguyễn Thị Tươi; Nguyễn Thị Cẩm Thu; Nguyễn Thị Kim Dung A103   MT2001
  114   MT2001Q   Sáng   MT2001Q
  115   MT20-MT19   Sáng Ngô Trường Giang; Đặng Chinh Hải; Nguyễn Thị Tươi A103   Ghép từ các lớp MT1901, MT2001 để học môn
  116   MT20-QT2002K   Sáng Phạm Thị Hường   Ghép từ các lớp MT2001, QT2002K để học môn
  117   MT2101   Sáng Ngô Bá Thắng; Ngô Quốc Hưng; Đặng Quang Huy; Vũ Văn Ánh; Nguyễn Việt Anh; Nguyễn Thị Tươi; Vũ Thị Thanh Lan; Nguyễn Bá Hùng A103   MT2101
  118   MT2101Q   Sáng   MT2101Q
  119   NA1701   Sáng   NA1701
  120   NA1702   Chiều   NA1702
  121   NA1801   Sáng   NA1801
  122   NA1802   Sáng   NA1802
  123   NA1803   Sáng   NA1803
  124   NA1804   Sáng   NA1804
  125   NA1805   Chiều   NA1805
  126   NA1901A   Sáng Nguyễn Thị Quỳnh Chi; Trần Thị Ngọc Liên; Nguyễn Văn Cốc; Đào Thị Lan Hương; Nguyễn Thị HuyềnA; Vũ Thị Thu Trang; Phan Thị Mai Hương C103   NA1901A
  127   NA1901N   Chiều Vũ Thị Thùy Linh; Đặng Quang Huy; Đặng Thị Vân; Phạm Thị Hoàng Điệp; Đào Thị Lan Hương; Đỗ Thị An; Hồ Thị Hoài Nam A102   NA1901N
  128   NA1901T   Sáng Đặng Thị Vân; Lê Thị Thu Hoài; Phạm Thị Nga; Đào Thị Lan Hương; Nguyễn Thị HuyềnA; Vũ Thị Thu Trang; Trần Thị Ngọc Liên; Ninh Thị Thùy Trang C101   NA1901T
  129   NA1902N   Chiều Vũ Thị Thùy Linh; Đặng Quang Huy; Đặng Thị Vân; Phạm Thị Hoàng Điệp; Đào Thị Lan Hương; Đỗ Thị An; Hồ Thị Hoài Nam A102   NA1902N
  130   NA19A-NA19T   Sáng Đào Thị Lan Hương; Nguyễn Thị HuyềnA; Vũ Thị Thu Trang; Trần Thị Ngọc Liên C103   Ghép từ các lớp NA1901A, NA1901T để học môn
  131   NA19A-QT19M-XD18K   Sáng Nguyễn Văn Cốc C103   Ghép từ các lớp XD1801K, NA1901A, QT1901M để học môn
  132   NA19N   Chiều Vũ Thị Thùy Linh; Đặng Quang Huy; Đặng Thị Vân; Phạm Thị Hoàng Điệp; Đào Thị Lan Hương; Đỗ Thị An; Hồ Thị Hoài Nam A102   Ghép từ các lớp NA1901N, NA1902N để học môn
  133   NA2001   Chiều Phạm Thị Hường; Ngô Trường Giang; Nguyễn Thị Thu Huyền; Nguyễn Thị HuyềnA; Vũ Thị Thanh Hương; Đinh Thị Thanh Bình; Bùi Thị Mai Anh; Chu Thị Minh Hằng; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa A103   NA2001
  134   NA2001N   Sáng Phạm Thị Hường; Nguyễn Thị Thanh Thoan; Phạm Thị Hoàng Điệp; Hồ Thị Hoài Nam; Nguyễn Thị Thu Huyền; Chu Thị Minh Hằng; Khổng Thị Hồng Lê; Phan Thị Mai Hương A102   NA2001N
  135   NA2001T   Sáng   NA2001T
  136   NA21   Sáng Nguyễn Thị Nhung; Lương Văn Hải; Đặng Quang Huy; Nguyễn Việt Anh; Nguyễn Hữu Hoàng; Phạm Thị Thúy; Bùi Thị Mai Anh; Vũ Thị Thanh Lan A103   Ghép từ các lớp NA2101A, NA2101N, NA2101T để học môn
  137   NA2101A   Sáng Nguyễn Thị Nhung; Đỗ Thị An; Lương Văn Hải; Đặng Quang Huy; Nguyễn Việt Anh; Nguyễn Hữu Hoàng; Phạm Thị Thúy; Bùi Thị Mai Anh; Vũ Thị Thanh Lan C202   NA2101A
  138   NA2101N   Sáng Nguyễn Thị Nhung; Lương Văn Hải; Đặng Quang Huy; Nguyễn Việt Anh; Nguyễn Hữu Hoàng; Phạm Thị Thúy; Bùi Thị Mai Anh; Vũ Thị Thanh Lan; Phạm Thị Hoàng Điệp A103   NA2101N
  139   NA2101T   Sáng Nguyễn Thị Nhung; Lương Văn Hải; Đặng Quang Huy; Nguyễn Việt Anh; Nguyễn Hữu Hoàng; Phạm Thị Thúy; Bùi Thị Mai Anh; Vũ Thị Thanh Lan A103   NA2101T
  140   NN1901K   Sáng   NN1901K
  141   NN1901Q   Sáng   NN1901Q
  142   PL2101   Sáng Ngô Bá Thắng; Ngô Quốc Hưng; Đặng Quang Huy; Nguyễn Việt Anh; Nguyễn Thị Tươi; Vũ Thị Thanh Lan; Nguyễn Bá Hùng A103   PL2101
  143   QT1701K   Sáng   QT1701K
  144   QT1701M   Sáng   QT1701M
  145   QT1701N   Sáng   QT1701N
  146   QT1701T   Sáng   QT1701T
  147   QT1702K   Sáng   QT1702K
  148   QT1702N   Sáng   QT1702N
  149   QT1703K   Sáng   QT1703K
  150   QT1704K   Sáng   QT1704K
  151   QT1801D   Sáng   QT1801D
  152   QT1801K   Sáng   QT1801K
  153   QT1801M   Sáng   QT1801M
  154   QT1801N   Sáng   QT1801N
  155   QT1801T   Sáng   QT1801T
  156   QT1802K   Sáng   QT1802K
  157   QT1802N   Sáng   QT1802N
  158   QT1803K   Sáng   QT1803K
  159   QT1803N   Sáng   QT1803N
  160   QT1804K   Sáng   QT1804K
  161   QT1805K   Sáng   QT1805K
  162   QT1806K   Sáng   QT1806K
  163   QT1807K   Sáng   QT1807K
  164   QT1901K   Chiều Nguyễn Thị Tình; Phan Thị Thu Huyền; Nguyễn Thị Hoa; Đỗ Thị An; Nguyễn Thị Mai Linh; Trần Thị Thanh Thảo; Phạm Vũ Lợi A404   QT1901K
  165   QT1901M   Sáng Phạm Thị Hường; Khổng Thị Hồng Lê; Cao Thị Thu; Nguyễn Văn Cốc A306   QT1901M
  166   QT1901N   Chiều Nguyễn Vân Anh; Lê Thị Nam Phương; Nguyễn Đoan Trang; Cao Thị Hồng Hạnh; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Chu Thị Minh Hằng; Phạm Vũ Lợi A405   QT1901N
  167   QT1901T   Sáng Phạm Thị Hường; Cao Thị Thu; Nguyễn Thị Tình; Khổng Thị Hồng Lê; Phạm Vũ Lợi; Mạc Văn Nam; Phạm Thị Nga A301   QT1901T
  168   QT1902K   Sáng Vũ Thị Thu Trang; Lê Thị Nam Phương; Phạm Thị Kim Oanh; Phạm Vũ Lợi; Mạc Văn Nam; Nguyễn Đoan Trang; Hòa Thị Thanh Hương A301   QT1902K
  169   QT1903K   Sáng Phan Thị Thu Huyền; Vũ Thị Thanh Lan; Nguyễn Thị Tình; Hòa Thị Thanh Hương; Trần Thị Thanh Phương; Đỗ Thị An; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa A401   QT1903K
  170   QT19M-QT19T   Sáng Cao Thị Thu A306   Ghép từ các lớp QT1901M, QT1901T để học môn
  171   QT19N-QT1901K   Chiều Phạm Vũ Lợi D101   Ghép từ các lớp QT1901K, QT1901N để học môn
  172   QT19T-QT1902K   Sáng Phạm Vũ Lợi; Mạc Văn Nam A301   Ghép từ các lớp QT1901T, QT1902K để học môn
  173   QT2001K   Chiều Ngô Quốc Hưng; Nguyễn Thị Quỳnh Chi; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Vũ Thị Lành; Hoàng Hải Vân; Trần Thị Thanh Thảo A302   QT2001K
  174   QT2001K-QT20M   Chiều Vũ Thị Lành A302   Ghép từ các lớp QT2001K, QT2001M để học môn
  175   QT2001K-QT20T   Chiều Hoàng Hải Vân; Trần Thị Thanh Thảo A302   Ghép từ các lớp QT2001K, QT2001T để học môn
  176   QT2001M   Chiều Nguyễn Vân Anh; Nguyễn Thị Thanh Thoan; Hoàng Chí Cương; Lê Thị Nam Phương; Nguyễn Thị Ngọc Anh; Nguyễn Thị Thu Huyền; Vũ Thị Lành A102   QT2001M
  177   QT2001N   Sáng Ngô Quốc Hưng; Phạm Thị Nga; Phạm Thị Minh Thúy; Phan Thị Mai Hương; Nguyễn Văn Thụ; Lã Thị Thanh Thủy; Hoàng Hải Vân A302   QT2001N
  178   QT2001T   Chiều Đào Nguyên Hùng; Nguyễn Vân Anh; Nguyễn Thị Thu Huyền; Hoàng Hải Vân; Vũ Thị Lành; Phạm Thị Nga; Trần Thị Thanh Thảo A305   QT2001T
  179   QT2002K   Sáng Phạm Thị Hường; Nguyễn Hữu Hoàng; Phạm Văn Tưởng; Hoàng Hải Vân; Trần Thị Thanh Phương; Vũ Thị Lành A303   QT2002K
  180   QT21   Sáng Văn Hồng Ngọc; Hoàng Hải Vân C203   Ghép từ các lớp QT2101K, QT2101N, QT2101T để học môn
  181   QT2101K   Sáng Lương Văn Hải; Ngô Bá Thắng; Ngô Trường Giang; Văn Hồng Ngọc; Bùi Thị Mai Anh; Nguyễn Bá Hùng; Hoàng Hải Vân; Nguyễn Thị Tươi A103   QT2101K
  182   QT2101M   Sáng   QT2101M
  183   QT2101N   Sáng Ngô Bá Thắng; Ngô Quốc Hưng; Đặng Quang Huy; Văn Hồng Ngọc; Nguyễn Việt Anh; Hoàng Hải Vân; Vũ Thị Thanh Lan; Nguyễn Bá Hùng A103   QT2101N
  184   QT2101T   Sáng Ngô Bá Thắng; Ngô Trường Giang; Văn Hồng Ngọc; Bùi Thị Mai Anh; Nguyễn Bá Hùng; Hoàng Hải Vân; Nguyễn Thị Tươi A103   QT2101T
  185   QT21K-QT21T   Sáng Ngô Bá Thắng; Ngô Trường Giang; Bùi Thị Mai Anh; Nguyễn Bá Hùng A103   Ghép từ các lớp QT2101K, QT2101T để học môn
  186   QT21N-MT-XD-VH-PL21   Sáng Ngô Bá Thắng; Ngô Quốc Hưng; Đặng Quang Huy; Nguyễn Việt Anh; Vũ Thị Thanh Lan; Nguyễn Bá Hùng A103   Ghép từ các lớp MT2101, PL2101, QT2101N, VH2101, XD2101C, XD2101D để học môn
  187   QT21-VH21-PL21   Sáng Nguyễn Thị Tươi C203   Ghép từ các lớp PL2101, QT2101K, QT2101T, VH2101 để học môn
  188   QTC1001K   Chiều   QTC1001K
  189   QTC1002K   Sáng   QTC1002K
  190   QTC1003K   Sáng   QTC1003K
  191   QTC1101   Sáng   QTC1101
  192   QTC1201   Sáng   QTC1201
  193   QTCL301K   Sáng   QTCL301K
  194   QTK-QTT21   Sáng   Ghép từ các lớp QT2101K, QT2101T để học môn
  195   QTL1001K   Sáng   QTL1001K
  196   QTL701K   Sáng   QTL701K
  197   QTL701N   Sáng   QTL701N
  198   QTL701T   Sáng   QTL701T
  199   QTL801K   Sáng   QTL801K
  200   QTL801N   Sáng   QTL801N
  201   QTL901K   Sáng   QTL901K
  202   QTL901N   Sáng   QTL901N
  203   QTL902K   Sáng   QTL902K
  204   QTT401K   Sáng   QTT401K
  205   RCO33011-1   Chiều Đồ án môn học tổ chức thi công đường ô ô và xi nghiệp phục vụ   RCO33011-1
  206   RET33021-1   Chiều Khai thác và thí nghiệm đường Nguyễn Hồng Hạnh B203   RET33021-1
  207   TCE34021-1   Sáng Thực tập tốt nghiệp   TCE34021-1
  208   VH1701   Sáng   VH1701
  209   VH1801   Sáng   VH1801
  210   VH1802   Sáng   VH1802
  211   VH1901   Sáng Vũ Thị Thanh Hương; Nguyễn Văn Cốc; Đào Thị Thanh Mai; Phạm Thị Hường; Khổng Thị Hồng Lê; (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo; Lê Thành Công D101   VH1901
  212   VH2001   Sáng   VH2001
  213   VH2101   Sáng Ngô Bá Thắng; Ngô Quốc Hưng; Đặng Quang Huy; Nguyễn Việt Anh; Nguyễn Thị Tươi; Vũ Thị Thanh Lan; Nguyễn Bá Hùng A103   VH2101
  214   VHC1001   Sáng   VHC1001
  215   VHC1101   Sáng   VHC1101
  216   VHC1201   Sáng   VHC1201
  217   VHC1301   Sáng   VHC1301
  218   VHL801   Sáng   VHL801
  219   VHL901   Sáng   VHL901
  220   WSB33021-1   Sáng Kết cấu gạch đá gỗ Trần Dũng B202   WSB33021-1
  221   WSD23021-1   Sáng Cấp thoát nước   WSD23021-1
  222   XD1701C   Sáng   XD1701C
  223   XD1701D   Sáng   XD1701D
  224   XD1701K   Sáng   XD1701K
  225   XD1801C   Chiều   XD1801C
  226   XD1801D   Sáng   XD1801D
  227   XD1801K   Sáng Nguyễn Thị Nhung; Trịnh Công Cần; Vũ Thị Thanh Lan; Nguyễn Văn Cốc B101   XD1801K
  228   XD1901C   Sáng   XD1901C
  229   XD1901D   Sáng Nguyễn Thị Nhung; Nguyễn Hồng Hạnh; Nguyễn Lan Hương; Đoàn Văn Duẩn; Trần Dũng B105   XD1901D
  230   XD1901K   Sáng   XD1901K
  231   XD1901Q   Sáng   XD1901Q
  232   XD19-NA19T   Sáng   Ghép từ các lớp NA1901T, XD1901D để học môn
  233   XD2001C   Sáng   XD2001C
  234   XD2001D   Sáng Ngô Quốc Hưng; Nguyễn Thị Phương Thu; Trần Anh Tuấn; Nguyễn Đình Đức; Vũ Văn Ánh; Ngô Đức Dũng; Bùi Ngọc Dung; Trịnh Công Cần B201   XD2001D
  235   XD2001K   Sáng   XD2001K
  236   XD20-MT20   Sáng Nguyễn Thị Phương Thu B201   Ghép từ các lớp MT2001, XD2001D để học môn
  237   XD2101C   Sáng Ngô Bá Thắng; Ngô Quốc Hưng; Đặng Quang Huy; Đinh Đức Linh; Vũ Văn Ánh; Nguyễn Việt Anh; Vũ Thị Thanh Lan; Nguyễn Bá Hùng A103   XD2101C
  238   XD2101D   Sáng Ngô Bá Thắng; Ngô Quốc Hưng; Đặng Quang Huy; Đinh Đức Linh; Vũ Văn Ánh; Nguyễn Việt Anh; Vũ Thị Thanh Lan; Nguyễn Bá Hùng A103   XD2101D
  239   XD2101K   Sáng   XD2101K
  240   XDC1001   Chiều   XDC1001
  241   XDC1201   Sáng   XDC1201
  242   XDL1001   Sáng   XDL1001
  243   XDL701   Sáng   XDL701
  244   XDL801   Sáng   XDL801
  245   XDL901   Sáng   XDL901
  246   XDL902   Sáng   XDL902
Trang chủ
Trang này được tạo ra bởi Phần mềm lập kế hoạch đào tạo và xếp TKB Utt-maker phiên bản 2011.01 vào lúc 09:40:39 ngày 29/01/2018