BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠODANH SÁCH LỚP
TRƯỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP HẢI PHÒNGNĂM HỌC 2019-2020. HỌC KỲ 2
Trang chủ
  STT   Lớp   Ca học   Môn học   Giáo viên   Phòng học   Mô tả
  1   CHN1901   Sáng   CHN1901
  2   CHN1902   Sáng   CHN1902
  3   CHN2001   Sáng   CHN2001
  4   CHN2101   Sáng   CHN2101
  5   CT1701   Sáng   CT1701
  6   CT1801   Sáng   CT1801
  7   CT1802   Sáng   CT1802
  8   CT1901C   Sáng   CT1901C
  9   CT1901M   Sáng   CT1901M
  10   CT1901T   Sáng   CT1901T
  11   CT2001C   Sáng   CT2001C
  12   CT2001M   Sáng   CT2001M
  13   CT2001T   Sáng   CT2001T
  14   CT21   Sáng Ngô Trường Giang; Nguyễn Trịnh Đông; Vũ Anh Hùng; Đặng Quang Huy; Phùng Anh Tuấn; Đỗ Văn Chiểu A102   Ghép từ các lớp CT2101C, CT2101M, CT2101T để học môn
  15   CT2101C   Sáng Ngô Trường Giang; Nguyễn Trịnh Đông; Vũ Anh Hùng; Đặng Quang Huy; Phùng Anh Tuấn; Đỗ Văn Chiểu A102   CT2101C
  16   CT2101M   Sáng Ngô Trường Giang; Nguyễn Trịnh Đông; Vũ Anh Hùng; Đặng Quang Huy; Phùng Anh Tuấn; Đỗ Văn Chiểu A102   CT2101M
  17   CT2101T   Sáng Ngô Trường Giang; Nguyễn Trịnh Đông; Vũ Anh Hùng; Đặng Quang Huy; Phùng Anh Tuấn; Đỗ Văn Chiểu A102   CT2101T
  18   CT21-AIN3   Sáng Trí tuệ nhân tạo   CT21-AIN3
  19   CT21-GTH3   Sáng Lý thuyết đồ thị   CT21-GTH3
  20   CT21-NPR3   Sáng Lập trình mạng   CT21-NPR3
  21   CT21-OSP3   Sáng Hệ điều hành   CT21-OSP3
  22   CT21-PAM3   Sáng Lập trình ứng dụng cho Mobile   CT21-PAM3
  23   CT21-PMI3   Sáng Quản lý dự án CNTT   CT21-PMI3
  24   CT21-SSI3   Sáng An toàn bảo mật thông tin   CT21-SSI3
  25   CT21-VBL3   Sáng Lập trình VBNET   CT21-VBL3
  26   CT22   Sáng Vũ Anh Hùng; Nguyễn Trịnh Đông; Nguyễn Thị Xuân Hương; Đặng Quang Huy; Phùng Anh Tuấn A103   Ghép từ các lớp CT2201C, CT2201M, CT2201T để học môn
  27   CT2201C   Sáng Vũ Anh Hùng; Nguyễn Thị Hoa; Nguyễn Trịnh Đông; Nguyễn Thị Xuân Hương; Đặng Quang Huy; Phùng Anh Tuấn A103   CT2201C
  28   CT2201M   Sáng Vũ Anh Hùng; Nguyễn Thị Hoa; Nguyễn Trịnh Đông; Nguyễn Thị Xuân Hương; Đặng Quang Huy; Phùng Anh Tuấn A103   CT2201M
  29   CT2201T   Sáng Vũ Anh Hùng; Nguyễn Thị Hoa; Nguyễn Trịnh Đông; Nguyễn Thị Xuân Hương; Đặng Quang Huy; Phùng Anh Tuấn A103   CT2201T
  30   CT22-ADI3   Sáng Phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý   CT22-ADI3
  31   CT22-CGR3   Sáng Đồ hoạ máy tính   CT22-CGR3
  32   CT22-JPL3   Sáng Lập trình JAVA   CT22-JPL3
  33   CT22-MOP3   Sáng Phương pháp lập trình   CT22-MOP3
  34   CT22-OFL3   Sáng Otomat và ngôn ngữ hình thức   CT22-OFL3
  35   CT22-WPR3   Sáng Lập trình Web   CT22-WPR3
  36   CT23   Sáng Nguyễn Trịnh Đông; Vũ Văn Ánh; Đỗ Văn Chiểu A102   Ghép từ các lớp CT2301C, CT2301M để học môn
  37   CT2301C   Sáng Lương Văn Hải; Nguyễn Trịnh Đông; Vũ Văn Ánh; Bùi Thị Tuyết Mai; Đỗ Văn Chiểu; Vũ Thị Thanh Lan; Hoàng Thị Minh Hường A102   CT2301C
  38   CT2301M   Sáng Lương Văn Hải; Nguyễn Trịnh Đông; Vũ Văn Ánh; Bùi Thị Tuyết Mai; Đỗ Văn Chiểu; Vũ Thị Thanh Lan; Hoàng Thị Minh Hường A102   CT2301M
  39   CT23-CAP3   Sáng Lập trình C nâng cao   CT23-CAP3
  40   CT23-CAR3   Sáng Cấu trúc máy tính   CT23-CAR3
  41   CT23-DMA3   Sáng Toán rời rạc   CT23-DMA3
  42   CT23-MAT3   Sáng Toán cao cấp 3   CT23-MAT3
  43   CTC1001   Sáng   CTC1001
  44   CTC1101   Sáng   CTC1101
  45   CTC1201   Chiều   CTC1201
  46   CTC1301   Sáng   CTC1301
  47   CT-DC-DL-MT23   Sáng Lương Văn Hải   Ghép từ các lớp CT2301C, CT2301M, DC2301, DL2301, MT2301 để học môn
  48   CT-DC-DL-MT23-SWI3   Sáng Bơi lội   CT-DC-DL-MT23-SWI3
  49   CT-DC-VH22   Sáng Nguyễn Thị Hoa B102   Ghép từ các lớp CT2201C, CT2201M, CT2201T, DC2201, VH2201 để học môn
  50   CT-DC-VH22-ENG3   Sáng Anh văn cơ sở 3   CT-DC-VH22-ENG3
  51   CT-DL-DC23   Sáng Bùi Thị Tuyết Mai B202   Ghép từ các lớp CT2301C, CT2301M, DC2301, DL2301 để học môn
  52   CT-DL-DC23-ENG3   Sáng Anh văn cơ sở 2   CT-DL-DC23-ENG3
  53   CT-DL-DC-NA23   Sáng Hoàng Thị Minh Hường D201   Ghép từ các lớp CT2301C, CT2301M, DC2301, DL2301, NA2301A, NA2301N, NA2301T để học môn
  54   CT-DL-DC-NA23-MLP3   Sáng Những nguyên lí cơ bản của chủ nghĩa Mac-Lênin 2   CT-DL-DC-NA23-MLP3
  55   CTL1001   Sáng   CTL1001
  56   CTL1101   Sáng   CTL1101
  57   CTL701   Sáng   CTL701
  58   CTL801   Sáng   CTL801
  59   CTL901   Sáng   CTL901
  60   CT-NA23-QT22K   Sáng Vũ Thị Thanh Lan D201   Ghép từ các lớp QT2201K, CT2301C, CT2301M, NA2301A, NA2301T để học môn
  61   CT-NA23-QT22K-LAW3   Sáng Pháp luât đại cương   CT-NA23-QT22K-LAW3
  62   DC1701   Sáng   DC1701
  63   DC1801   Sáng   DC1801
  64   DC1802   Sáng   DC1802
  65   DC1803   Sáng   DC1803
  66   DC1901   Sáng   DC1901
  67   DC1901K   Sáng   DC1901K
  68   DC2001   Sáng   DC2001
  69   DC2101   Sáng Phạm Đức Thuận; Nguyễn Đoàn Phong; Đinh Thế Nam; Thân Ngọc Hoàn B105   DC2101
  70   DC2101-IRC34021   Sáng Điều khiển Rôbôt công nghiệp   DC2101-IRC34021
  71   DC2101-PLC34031   Sáng Điều khiển logic và PLC   DC2101-PLC34031
  72   DC21-DC22   Sáng Nguyễn Đoàn Phong; Đinh Thế Nam; Thân Ngọc Hoàn B105   Ghép từ các lớp DC2101, DC2201 để học môn
  73   DC21-DC22-BED3   Sáng Cơ sở truyền động điện tự động   DC21-DC22-BED3
  74   DC21-DC22-CDR3   Sáng Điều khiển tự động truyền động điện   DC21-DC22-CDR3
  75   DC21-DC22-EEA3   Sáng Lắp ráp thiết bị điện   DC21-DC22-EEA3
  76   DC21-DC22-ESL3   Sáng Cung cấp điện và chiếu sáng   DC21-DC22-ESL3
  77   DC21-DC22-PCD3   Sáng Đồ án điều khiển TĐ truyền động điện   DC21-DC22-PCD3
  78   DC21-DC22-PES3   Sáng Đồ án cung cấp điện   DC21-DC22-PES3
  79   DC2201   Sáng Nguyễn Thị Hoa; Nguyễn Đoàn Phong; Đinh Thế Nam; Thân Ngọc Hoàn B102   DC2201
  80   DC2201-BAD31011   Sáng Cầu lông   DC2201-BAD31011
  81   DC2301   Sáng Lương Văn Hải; Nguyễn Thị Xuân Hương; Vũ Văn Ánh; Bùi Thị Tuyết Mai; Nguyễn Văn Dương; Đinh Đức Linh; Hoàng Thị Minh Hường A102   DC2301
  82   DC2301-GPH31022   Sáng Vật lý đại cương 2   DC2301-GPH31022
  83   DC2301-TEC32041   Sáng Cơ sở kỹ thuật điện   DC2301-TEC32041
  84   DC23-MT23   Sáng Vũ Văn Ánh B201   Ghép từ các lớp DC2301, MT2301 để học môn
  85   DC23-MT23-MAT3   Sáng Toán cao cấp 2   DC23-MT23-MAT3
  86   DCC1001   Sáng   DCC1001
  87   DCC1101   Sáng   DCC1101
  88   DCC1201   Sáng   DCC1201
  89   DCL1001   Sáng   DCL1001
  90   DCL1101   Sáng   DCL1101
  91   DCL2301   Sáng   DCL2301
  92   DCL701   Sáng   DCL701
  93   DCL901   Sáng   DCL901
  94   DC-MT-QT23K   Sáng Nguyễn Thị Xuân Hương A102   Ghép từ các lớp DC2301, MT2301, QT2301K để học môn
  95   DC-MT-QT23K-ICD3   Sáng Tin học đại cương 2   DC-MT-QT23K-ICD3
  96   DHH101   Sáng   DHH101
  97   DHM101   Sáng   DHM101
  98   DHM201   Sáng   DHM201
  99   DHN101   Sáng   DHN101
  100   DHN201   Sáng   DHN201
  101   DHN301   Sáng   DHN301
  102   DHN401   Sáng   DHN401
  103   DHN501   Sáng   DHN501
  104   DHT101   Sáng   DHT101
  105   DHT102   Sáng   DHT102
  106   DHT201   Sáng   DHT201
  107   DHU101   Sáng   DHU101
  108   DL1801   Sáng   DL1801
  109   DL1901   Sáng   DL1901
  110   DL2001   Sáng   DL2001
  111   DL2101   Sáng   DL2101
  112   DL2201   Sáng   DL2201
  113   DL2301   Sáng Lương Văn Hải; Đặng Quang Huy; Vũ Thị Thanh Lan; Đào Thị Thanh Mai; Tạ Thu Thúy; Bùi Thị Tuyết Mai; Hoàng Thị Minh Hường A103   DL2301
  114   DL2301-STO32031   Sáng Tổng quan du lịch   DL2301-STO32031
  115   DL2301-TLA33021   Sáng Pháp luật du lịch   DL2301-TLA33021
  116   DL23-MT23   Sáng Tạ Thu Thúy B201   Ghép từ các lớp DL2301, MT2301 để học môn
  117   DL23-MT23-CSK3   Sáng Kỹ năng giao tiếp   DL23-MT23-CSK3
  118   DL23-MT23-PSK3   Sáng Kỹ năng thuyết trình   DL23-MT23-PSK3
  119   DLC1201   Sáng   DLC1201
  120   DL-QT23M-N   Sáng Đặng Quang Huy A103   Ghép từ các lớp DL2301, QT2301M, QT2301N để học môn
  121   DL-QT23M-N-ICD3   Sáng Tin học đại cương 2   DL-QT23M-N-ICD3
  122   DT1701   Sáng   DT1701
  123   DT1801   Sáng   DT1801
  124   DT1901   Sáng   DT1901
  125   DT2001   Sáng   DT2001
  126   DT2101   Sáng   DT2101
  127   DT2201   Sáng   DT2201
  128   MB01   Sáng   MB01
  129   MB02   Sáng   MB02
  130   MB03   Sáng   MB03
  131   MB04.1   Sáng   MB04.1
  132   MB05   Sáng   MB05
  133   MB06   Sáng   MB06
  134   MC01   Sáng   MC01
  135   MC02   Sáng   MC02
  136   MC03   Sáng   MC03
  137   MC04   Sáng   MC04
  138   MC05   Sáng   MC05
  139   MI01   Sáng   MI01
  140   MI02   Sáng   MI02
  141   MT1701   Sáng   MT1701
  142   MT1801   Sáng   MT1801
  143   MT1801Q   Sáng   MT1801Q
  144   MT1901   Sáng   MT1901
  145   MT1901Q   Sáng   MT1901Q
  146   MT2001   Sáng   MT2001
  147   MT2001Q   Sáng   MT2001Q
  148   MT2101   Sáng Ngô Trường Giang; Nguyễn T Mai Linh; Nguyễn Thị Cẩm Thu; Phạm Thị Minh Thúy; Nguyễn Thị Kim Dung; Đặng Chinh Hải; Nguyễn Thị Tươi A103   MT2101
  149   MT2101Q   Sáng   MT2101Q
  150   MT21-MT22   Sáng Ngô Trường Giang; Nguyễn T Mai Linh; Nguyễn Thị Cẩm Thu; Phạm Thị Minh Thúy; Nguyễn Thị Kim Dung; Đặng Chinh Hải; Nguyễn Thị Tươi A103   Ghép từ các lớp MT2101, MT2201 để học môn
  151   MT21-MT22-APT3   Sáng Xử lý ô nhiễm không khí   MT21-MT22-APT3
  152   MT21-MT22-EAP3   Sáng Thực hành Phân tích môi trường   MT21-MT22-EAP3
  153   MT21-MT22-ECH3   Sáng Hoá học môi trường   MT21-MT22-ECH3
  154   MT21-MT22-EQM3   Sáng Quản lý chất lượng môi trường   MT21-MT22-EQM3
  155   MT21-MT22-ETO3   Sáng Độc học môi trường   MT21-MT22-ETO3
  156   MT21-MT22-ITV3   Sáng Tin học ứng dụng   MT21-MT22-ITV3
  157   MT21-MT22-SWT3   Sáng Xử lý nước cấp   MT21-MT22-SWT3
  158   MT21-MT22-WWT3   Sáng Xử lý nước thải   MT21-MT22-WWT3
  159   MT2201   Sáng Ngô Trường Giang; Nguyễn T Mai Linh; Nguyễn Thị Cẩm Thu; Phạm Thị Minh Thúy; Nguyễn Thị Kim Dung; Đặng Chinh Hải; Nguyễn Thị Tươi; Nguyễn Thị Thu Hương A103   MT2201
  160   MT2301   Sáng Lương Văn Hải; Nguyễn Thị Xuân Hương; Nguyễn Thị Thu Hương; Vũ Văn Ánh; Tạ Thu Thúy; Vũ Thị Thanh Lan; Hoàng Thị Minh Hường A102   MT2301
  161   MT23-QT23   Sáng Vũ Thị Thanh Lan D201   Ghép từ các lớp MT2301, QT2301K, QT2301M, QT2301N để học môn
  162   MT23-QT23-LAW3   Sáng Pháp luât đại cương   MT23-QT23-LAW3
  163   MT-XD22-MT-QT23K   Sáng Nguyễn Thị Thu Hương B201   Ghép từ các lớp MT2201, XD2201D, MT2301, QT2301K để học môn
  164   MT-XD22-MT-QT23K-ENG3   Sáng Anh văn cơ sở 2   MT-XD22-MT-QT23K-ENG3
  165   NA1701   Sáng   NA1701
  166   NA1702   Chiều   NA1702
  167   NA1801   Sáng   NA1801
  168   NA1801N   Sáng   NA1801N
  169   NA1802   Sáng   NA1802
  170   NA1803   Sáng   NA1803
  171   NA1804   Sáng   NA1804
  172   NA1805   Chiều   NA1805
  173   NA1901A   Sáng   NA1901A
  174   NA1901N   Sáng   NA1901N
  175   NA1901T   Sáng   NA1901T
  176   NA1902N   Sáng   NA1902N
  177   NA2001   Sáng   NA2001
  178   NA2001N   Sáng   NA2001N
  179   NA2001T   Sáng   NA2001T
  180   NA21   Sáng Đặng Thị Vân B101   Ghép từ các lớp NA2101A, NA2101N, NA2101T để học môn
  181   NA2101A   Sáng Đặng Thị Vân; Đào Thị Lan Hương; Lê Thị Thu Hoài; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Nguyễn Thị HuyềnA; Nguyễn Thị Thu Huyền; Nguyễn Hữu Hoàng B101   NA2101A
  182   NA2101A-ABL33021   Sáng Văn học Anh - Mỹ   NA2101A-ABL33021
  183   NA2101A-PNP33021   Sáng Ngữ âm Tiếng Anh   NA2101A-PNP33021
  184   NA2101N   Sáng Phạm Thị Hoàng Điệp; Nguyễn Văn Cốc; Đặng Thị Vân; Đinh Thị Mỹ Linh; Đào Thị Lan Hương B101   NA2101N
  185   NA2101N-AJC33022   Sáng Nghe - Nói nâng cao tiếng Nhật 2   NA2101N-AJC33022
  186   NA2101N-AJG33032   Sáng Ngữ pháp tiếng Nhật nâng cao 2   NA2101N-AJG33032
  187   NA2101N-AJV33022   Sáng Từ vựng tiếng Nhật nâng cao 2   NA2101N-AJV33022
  188   NA2101N-ITE33021   Sáng Dịch nghe 1   NA2101N-ITE33021
  189   NA2101N-LIN31021   Sáng Dẫn luận ngôn ngữ   NA2101N-LIN31021
  190   NA2101T   Sáng Đặng Thị Vân; Đào Thị Lan Hương; Lê Thị Thu Hoài; Cao Thị Hồng Hạnh; Nguyễn Thị HuyềnA; Nguyễn Hữu Hoàng; Nguyễn Thị Thu Huyền; Nguyễn Thị Hoàng Đan B101   NA2101T
  191   NA21-22T-QT22N-M   Sáng Cao Thị Hồng Hạnh B205   Ghép từ các lớp NA2101T, NA2201T, QT2201M, QT2201N để học môn
  192   NA21-22T-QT22N-M-ADM3   Sáng Quản trị học   NA21-22T-QT22N-M-ADM3
  193   NA21-22T-QT23   Sáng Nguyễn Thị Hoàng Đan D201   Ghép từ các lớp NA2101T, NA2201T, QT2301K, QT2301M, QT2301N để học môn
  194   NA21-22T-QT23-MAE3   Sáng Kinh tế vĩ mô   NA21-22T-QT23-MAE3
  195   NA21A-T   Sáng Đào Thị Lan Hương; Lê Thị Thu Hoài; Nguyễn Thị HuyềnA; Nguyễn Hữu Hoàng; Nguyễn Thị Thu Huyền B101   Ghép từ các lớp NA2101A, NA2101T để học môn
  196   NA21A-T-CHI3   Sáng Trung văn 4   NA21A-T-CHI3
  197   NA21A-T-ITE3   Sáng Dịch nghe 2   NA21A-T-ITE3
  198   NA21A-T-REA3   Sáng Đọc 6   NA21A-T-REA3
  199   NA21A-T-SPE3   Sáng Nói 6   NA21A-T-SPE3
  200   NA21A-T-WRI3   Sáng Viết 6   NA21A-T-WRI3
  201   NA21-TRA3   Sáng Dịch viết 2   NA21-TRA3
  202   NA22   Sáng Nguyễn Thị Hà Anh; Phạm Thị Hường; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Phạm Thị Thúy; Phan Thị Mai Hương; Nguyễn Hữu Hoàng C202   Ghép từ các lớp NA2201, NA2201N, NA2201T để học môn
  203   NA2201   Sáng Nguyễn Thị Hà Anh; Phạm Thị Hường; Hồ Thị Thu Trang; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Phạm Thị Thúy; Phan Thị Mai Hương; Nguyễn Hữu Hoàng; Nguyễn Thị HuyềnA C202   NA2201
  204   NA2201-GRA33022   Sáng Ngữ pháp 2   NA2201-GRA33022
  205   NA2201N   Sáng Nguyễn Thị Hà Anh; Phạm Thị Hường; Phạm Thị Hoàng Điệp; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Phạm Thị Thúy; Phan Thị Mai Hương; Đinh Thị Mỹ Linh; Nguyễn Hữu Hoàng C202   NA2201N
  206   NA2201N-JPG32033   Sáng Ngữ pháp tiếng Nhật 3   NA2201N-JPG32033
  207   NA2201N-JPL32023   Sáng Từ vựng tiếng Nhật 3   NA2201N-JPL32023
  208   NA2201N-LSJ33022   Sáng Nghe - Nói tiếng Nhật 2   NA2201N-LSJ33022
  209   NA2201N-RWJ33022   Sáng Đọc - Viết tiếng Nhật 2   NA2201N-RWJ33022
  210   NA2201T   Sáng Nguyễn Thị Hà Anh; Phạm Thị Hường; Hồ Thị Thu Trang; Cao Thị Hồng Hạnh; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Phạm Thị Thúy; Phan Thị Mai Hương; Nguyễn Hữu Hoàng; Nguyễn Thị Hoàng Đan C202   NA2201T
  211   NA22A-T   Sáng Hồ Thị Thu Trang B103   Ghép từ các lớp NA2201, NA2201T để học môn
  212   NA22A-T-CHI3   Sáng Trung văn 3   NA22A-T-CHI3
  213   NA22-BAD3   Sáng Cầu lông   NA22-BAD3
  214   NA22-LIN3   Sáng Dẫn luận ngôn ngữ   NA22-LIN3
  215   NA22-LIS3   Sáng Nghe 4   NA22-LIS3
  216   NA22-REA3   Sáng Đọc 4   NA22-REA3
  217   NA22-SPE3   Sáng Nói 4   NA22-SPE3
  218   NA22-WRI3   Sáng Viết 4   NA22-WRI3
  219   NA23   Sáng Ngô Bá Thắng; Nguyễn Thị Xuân Hương; Phan Thị Mai Hương; Phạm Thị Thúy; Nguyễn Thị Phương Thu; Nguyễn Thị Thu Hương A102   Ghép từ các lớp NA2301A, NA2301N, NA2301T để học môn
  220   NA2301A   Sáng Ngô Bá Thắng; Nguyễn Thị Xuân Hương; Phan Thị Mai Hương; Phạm Thị Thúy; Nguyễn Thị Phương Thu; Nguyễn Thị Thu Hương; Vũ Thị Thanh Lan; Hoàng Thị Minh Hường A102   NA2301A
  221   NA2301N   Sáng Ngô Bá Thắng; Nguyễn Thị Xuân Hương; Phan Thị Mai Hương; Phạm Thị Thúy; Nguyễn Thị Phương Thu; Phạm Thị Hoàng Điệp; Đinh Thị Mỹ Linh; Nguyễn Thị Thu Hương; Hoàng Thị Minh Hường A102   NA2301N
  222   NA2301N-JPS32042   Sáng Tổng hợp tiếng Nhật 2   NA2301N-JPS32042
  223   NA2301T   Sáng Ngô Bá Thắng; Nguyễn Thị Xuân Hương; Phan Thị Mai Hương; Phạm Thị Thúy; Nguyễn Thị Phương Thu; Nguyễn Thị Thu Hương; Vũ Thị Thanh Lan; Hoàng Thị Minh Hường A102   NA2301T
  224   NA23-ICD3   Sáng Tin học đại cương 2   NA23-ICD3
  225   NA23-LIS3   Sáng Nghe 2   NA23-LIS3
  226   NA23-REA3   Sáng Đọc 2   NA23-REA3
  227   NA23-SPE3   Sáng Nói 2   NA23-SPE3
  228   NA23-SWI3   Sáng Bơi lội   NA23-SWI3
  229   NA23-WRI3   Sáng Viết 2   NA23-WRI3
  230   NAH2101   Sáng   NAH2101
  231   NN1901K   Sáng   NN1901K
  232   NN1901Q   Sáng   NN1901Q
  233   PL2101   Sáng   PL2101
  234   PL2102   Sáng   PL2102
  235   PL2201D   Sáng Nguyễn Vân Anh; Bùi Thị Mai Anh; Nguyễn Văn Cốc B203   PL2201D
  236   PL2201K   Sáng Nguyễn Vân Anh; Bùi Thị Mai Anh; Nguyễn Văn Cốc B203   PL2201K
  237   PL22-QT22K   Sáng Nguyễn Vân Anh; Bùi Thị Mai Anh B203   Ghép từ các lớp PL2201D, PL2201K, QT2201K để học môn
  238   PL22-QT22K-BAD3   Sáng Cầu lông   PL22-QT22K-BAD3
  239   PL22-QT22K-ENG3   Sáng Anh văn cơ sở 4   PL22-QT22K-ENG3
  240   PL2301K   Sáng   PL2301K
  241   PLH2101   Sáng   PLH2101
  242   PLH2201   Sáng   PLH2201
  243   QT1701K   Sáng   QT1701K
  244   QT1701M   Sáng   QT1701M
  245   QT1701N   Sáng   QT1701N
  246   QT1701T   Sáng   QT1701T
  247   QT1702K   Sáng   QT1702K
  248   QT1702N   Sáng   QT1702N
  249   QT1703K   Sáng   QT1703K
  250   QT1704K   Sáng   QT1704K
  251   QT1801D   Sáng   QT1801D
  252   QT1801K   Sáng   QT1801K
  253   QT1801M   Sáng   QT1801M
  254   QT1801N   Sáng   QT1801N
  255   QT1801T   Sáng   QT1801T
  256   QT1802K   Sáng   QT1802K
  257   QT1802N   Sáng   QT1802N
  258   QT1803K   Sáng   QT1803K
  259   QT1803N   Sáng   QT1803N
  260   QT1804K   Sáng   QT1804K
  261   QT1805K   Sáng   QT1805K
  262   QT1806K   Sáng   QT1806K
  263   QT1807K   Sáng   QT1807K
  264   QT1901K   Sáng   QT1901K
  265   QT1901M   Sáng   QT1901M
  266   QT1901N   Sáng   QT1901N
  267   QT1901T   Sáng   QT1901T
  268   QT1902K   Sáng   QT1902K
  269   QT1903K   Sáng   QT1903K
  270   QT2001K   Sáng   QT2001K
  271   QT2001M   Sáng   QT2001M
  272   QT2001N   Sáng   QT2001N
  273   QT2001T   Sáng   QT2001T
  274   QT2002K   Sáng   QT2002K
  275   QT21   Sáng Vũ Thị Thanh Lan; Nguyễn Thị Tình; Cao Thị Hồng Hạnh C101   Ghép từ các lớp QT2101K, QT2101N, QT2101T để học môn
  276   QT2101K   Sáng Vũ Thị Thanh Lan; Nguyễn Văn Cốc; Nguyễn Thị Tình; Trần Thị Thanh Thảo; Cao Thị Hồng Hạnh; Hòa Thị Thanh Hương; Nguyễn Thị Diệp C101   QT2101K
  277   QT2101K-BFA33041   Sáng Quản trị tài chính doanh nghiệp   QT2101K-BFA33041
  278   QT2101K-FAU33032   Sáng Kiểm toán tài chính 2   QT2101K-FAU33032
  279   QT2101K-MAC33022   Sáng Kế toán quản trị 2   QT2101K-MAC33022
  280   QT2101M   Sáng   QT2101M
  281   QT2101N   Sáng Nguyễn Thị Hà Anh; Vũ Thị Thanh Lan; Nguyễn Văn Cốc; Nguyễn Thị Tình; Cao Thị Hồng Hạnh; Nguyễn Thị Diệp; Phạm Thị Kim Oanh B205   QT2101N
  282   QT2101N-BAU32031   Sáng Kiểm toán căn bản   QT2101N-BAU32031
  283   QT2101N-PAI33021   Sáng Lập và phân tích dự án đầu tư   QT2101N-PAI33021
  284   QT2101T   Sáng Vũ Thị Thanh Lan; Nguyễn Thị Tình; Cao Thị Hồng Hạnh; Cao Thị Thu; Phạm Thị Nga C101   QT2101T
  285   QT2101T-BAN33021   Sáng Phân tích tài chính doanh nghiệp   QT2101T-BAN33021
  286   QT2101T-COB33021   Sáng Ngân hàng thương mại   QT2101T-COB33021
  287   QT2101T-INF33021   Sáng Tài chính quốc tế   QT2101T-INF33021
  288   QT2101T-SMA33021   Sáng Thị trường chứng khoán   QT2101T-SMA33021
  289   QT2102N   Sáng   QT2102N
  290   QT21-ELA3   Sáng Luật kinh tế   QT21-ELA3
  291   QT21-INE3   Sáng Kinh tế bảo hiểm   QT21-INE3
  292   QT21K-N-PL22   Sáng Nguyễn Văn Cốc C101   Ghép từ các lớp QT2101K, QT2101N, PL2201D, PL2201K để học môn
  293   QT21K-N-PL22-HCM3   Sáng Tư tưởng Hồ Chí Minh   QT21K-N-PL22-HCM3
  294   QT21N-QT22M-N   Sáng Nguyễn Thị Hà Anh B205   Ghép từ các lớp QT2101N, QT2201M, QT2201N để học môn
  295   QT21N-QT22M-N-DOC3   Sáng Văn bản học   QT21N-QT22M-N-DOC3
  296   QT21-SPO3   Sáng Nguyên lý thống kê   QT21-SPO3
  297   QT22   Sáng   Ghép từ các lớp QT2201K, QT2201M, QT2201N để học môn
  298   QT2201K   Sáng Phạm Thị Nga; Trần Thị Thanh Phương; Nguyễn Vân Anh; Đồng Thị Nga; Bùi Thị Mai Anh; Vũ Thị Thanh Lan B202   QT2201K
  299   QT2201K-BAU32031   Sáng Kiểm toán căn bản   QT2201K-BAU32031
  300   QT2201K-TAX33021   Sáng Thuế   QT2201K-TAX33021
  301   QT2201K-TFM32031   Sáng Lý thuyết tài chính và tiền tệ   QT2201K-TFM32031
  302   QT2201M   Sáng Nguyễn Thị Nhung; Trần Thị Ngọc Liên; Cao Thị Hồng Hạnh; Nguyễn Thị Mai Linh; Nguyễn Thị Hà Anh; Lê Thị Nam Phương B205   QT2201M
  303   QT2201N   Sáng Nguyễn Thị Nhung; Trần Thị Ngọc Liên; Cao Thị Hồng Hạnh; Nguyễn Thị Mai Linh; Nguyễn Thị Hà Anh; Lê Thị Nam Phương B205   QT2201N
  304   QT2201T   Sáng   QT2201T
  305   QT22-EME3   Sáng Kinh Tế Lượng   QT22-EME3
  306   QT22N-M   Sáng Nguyễn Thị Nhung; Trần Thị Ngọc Liên; Nguyễn Thị Mai Linh; Lê Thị Nam Phương B205   Ghép từ các lớp QT2201M, QT2201N để học môn
  307   QT22N-M-BAD3   Sáng Cầu lông   QT22N-M-BAD3
  308   QT22N-M-ENG3   Sáng Anh văn cơ sở 4   QT22N-M-ENG3
  309   QT22N-M-MAC3   Sáng Kế toán quản trị 1   QT22N-M-MAC3
  310   QT22N-M-MAR3   Sáng Marketing căn bản   QT22N-M-MAR3
  311   QT23   Sáng Nguyễn Thị Thúy Hồng; Hoàng Hải Vân D201   Ghép từ các lớp QT2301K, QT2301M, QT2301N để học môn
  312   QT2301K   Sáng Nguyễn Thị Xuân Hương; Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Hoàng Hải Vân; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Vũ Thị Thanh Lan; Hoàng Thị Minh Hường A102   QT2301K
  313   QT2301M   Sáng Đặng Quang Huy; Nguyễn Việt Anh; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Hoàng Hải Vân; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Vũ Thị Thanh Lan; Hoàng Thị Minh Hường A103   QT2301M
  314   QT2301N   Sáng Đặng Quang Huy; Nguyễn Việt Anh; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Hoàng Hải Vân; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Vũ Thị Thanh Lan; Hoàng Thị Minh Hường A103   QT2301N
  315   QT2301P   Sáng   QT2301P
  316   QT2301T   Sáng   QT2301T
  317   QT23-ACP3   Sáng Nguyên lý kế toán   QT23-ACP3
  318   QT23-MAC3   Sáng Toán cao cấp cho kinh doanh   QT23-MAC3
  319   QT23N-M   Sáng Nguyễn Việt Anh B202   Ghép từ các lớp QT2301M, QT2301N để học môn
  320   QT23N-M-ENG3   Sáng Anh văn cơ sở 2   QT23N-M-ENG3
  321   QTC1001K   Chiều   QTC1001K
  322   QTC1002K   Sáng   QTC1002K
  323   QTC1003K   Sáng   QTC1003K
  324   QTC1101   Sáng   QTC1101
  325   QTC1201   Sáng   QTC1201
  326   QTCL301K   Sáng   QTCL301K
  327   QTH2101   Sáng   QTH2101
  328   QTL1001K   Sáng   QTL1001K
  329   QTL1101K   Sáng   QTL1101K
  330   QTL2301   Sáng   QTL2301
  331   QTL701K   Sáng   QTL701K
  332   QTL701N   Sáng   QTL701N
  333   QTL701T   Sáng   QTL701T
  334   QTL801K   Sáng   QTL801K
  335   QTL801N   Sáng   QTL801N
  336   QTL901K   Sáng   QTL901K
  337   QTL901N   Sáng   QTL901N
  338   QTL902K   Sáng   QTL902K
  339   QTT401K   Sáng   QTT401K
  340   VH1701   Sáng   VH1701
  341   VH1801   Sáng   VH1801
  342   VH1802   Sáng   VH1802
  343   VH1901   Sáng   VH1901
  344   VH2001   Sáng   VH2001
  345   VH2101   Sáng (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo; Nguyễn Văn Cốc; Vũ Thị Thanh Hương; Phạm Thị Nga; Nguyễn Thị Hà Anh; Lê Thị Nam Phương B102   VH2101
  346   VH21-VH22   Sáng (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo; Vũ Thị Thanh Hương; Phạm Thị Nga; Nguyễn Thị Hà Anh; Lê Thị Nam Phương B102   Ghép từ các lớp VH2101, VH2201 để học môn
  347   VH21-VH22-BNT3   Sáng Nghiệp vụ lữ hành   VH21-VH22-BNT3
  348   VH21-VH22-HOR3   Sáng Lịch sử tôn giáo   VH21-VH22-HOR3
  349   VH21-VH22-ICT3   Sáng Thanh toán quốc tế trong du lịch   VH21-VH22-ICT3
  350   VH21-VH22-TLT3   Sáng Văn học dân gian   VH21-VH22-TLT3
  351   VH21-VH22-TMA3   Sáng Marketing du lịch   VH21-VH22-TMA3
  352   VH21-VH22-TSC3   Sáng Thống kê du lịch   VH21-VH22-TSC3
  353   VH2201   Sáng (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo; Vũ Thị Thanh Hương; Nguyễn Thị Hoa; Phạm Thị Nga; Nguyễn Thị Hà Anh; Lê Thị Nam Phương B102   VH2201
  354   VH2301   Sáng   VH2301
  355   VHC1001   Sáng   VHC1001
  356   VHC1101   Sáng   VHC1101
  357   VHC1201   Sáng   VHC1201
  358   VHC1301   Sáng   VHC1301
  359   VHL801   Sáng   VHL801
  360   VHL901   Sáng   VHL901
  361   XD1701C   Sáng   XD1701C
  362   XD1701D   Sáng   XD1701D
  363   XD1701K   Sáng   XD1701K
  364   XD1801C   Sáng   XD1801C
  365   XD1801D   Sáng   XD1801D
  366   XD1801K   Sáng   XD1801K
  367   XD1901C   Sáng   XD1901C
  368   XD1901D   Sáng   XD1901D
  369   XD1901K   Sáng   XD1901K
  370   XD1901Q   Sáng   XD1901Q
  371   XD2001C   Sáng   XD2001C
  372   XD2001D   Sáng Nguyễn Văn Cốc; Trần Dũng; Nguyễn Thế Duy B101   XD2001D
  373   XD2001D-EXO33021   Sáng Tổ chức thi công   XD2001D-EXO33021
  374   XD2001D-EXS33011   Sáng Đồ án tổ chức thi công   XD2001D-EXS33011
  375   XD2001D-IAS33011   Sáng Đồ án kiến trúc công nghiệp   XD2001D-IAS33011
  376   XD2001D-INA33021   Sáng Kiến trúc công nghiệp   XD2001D-INA33021
  377   XD2001D-WSB33021   Sáng Kết cấu gạch đá gỗ   XD2001D-WSB33021
  378   XD2001K   Sáng   XD2001K
  379   XD20D-NA21N-VH21   Sáng Nguyễn Văn Cốc B101   Ghép từ các lớp XD2001D, NA2101N, VH2101 để học môn
  380   XD20D-NA21N-VH21-VRP3   Sáng Đường lối CM Việt Nam   XD20D-NA21N-VH21-VRP3
  381   XD2101C   Sáng   XD2101C
  382   XD2101D   Sáng Chu Anh Tú; Ngô Đức Dũng B105   XD2101D
  383   XD2101K   Sáng   XD2101K
  384   XD21-XD22   Sáng Chu Anh Tú; Ngô Đức Dũng B105   Ghép từ các lớp XD2101D, XD2201D để học môn
  385   XD21-XD22-CEN3   Sáng Kỹ thuật thi công P1   XD21-XD22-CEN3
  386   XD21-XD22-CES3   Sáng Đồ án kỹ thuật thi công P1   XD21-XD22-CES3
  387   XD21-XD22-CIA3   Sáng Kiến trúc dân dụng   XD21-XD22-CIA3
  388   XD21-XD22-CIS3   Sáng Đồ án kiến trúc dân dụng   XD21-XD22-CIS3
  389   XD21-XD22-RCS3   Sáng Kết cấu bê tông cốt thép P1   XD21-XD22-RCS3
  390   XD21-XD22-RSS3   Sáng Đồ án bê tông cốt thép P1   XD21-XD22-RSS3
  391   XD2201C   Sáng   XD2201C
  392   XD2201D   Sáng Chu Anh Tú; Ngô Đức Dũng; Nguyễn Thị Thu Hương; Hoàng Thị Minh Hường B105   XD2201D
  393   XD2201K   Sáng   XD2201K
  394   XD22-MT-QT23   Sáng Hoàng Thị Minh Hường D201   Ghép từ các lớp XD2201D, MT2301, QT2301K, QT2301M, QT2301N để học môn
  395   XD22-MT-QT23-MLP3   Sáng Những nguyên lí cơ bản của chủ nghĩa Mac-Lênin 2   XD22-MT-QT23-MLP3
  396   XD2301D   Sáng   XD2301D
  397   XDC1001   Chiều   XDC1001
  398   XDC1201   Sáng   XDC1201
  399   XDL1001   Sáng   XDL1001
  400   XDL1101   Sáng   XDL1101
  401   XDL2301   Sáng   XDL2301
  402   XDL701   Sáng   XDL701
  403   XDL801   Sáng   XDL801
  404   XDL901   Sáng   XDL901
  405   XDL902   Sáng   XDL902
Trang chủ
Trang này được tạo ra bởi Phần mềm lập kế hoạch đào tạo và xếp TKB Utt-maker phiên bản 2011.01 vào lúc 10:35:02 ngày 03/02/2020