BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠODANH SÁCH GIÁO VIÊN
TRƯỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP HẢI PHÒNGNĂM HỌC 2018-2019. HỌC KỲ 2
Trang chủ
STT   Mã giáo viên   Họ tên Nơi công tác
1   1972000052     Đỗ Thị An   
2   11050006     Nguyễn Việt Anh   
3   1971025004     Nguyễn Thị Hà Anh   
4   1971025001     Vũ Văn Ánh   
5   1971023007     Trịnh Công Cần   
6   07050012     Nguyễn Quỳnh Chi   
7   1971016007     Đỗ Văn Chiểu   
8   1971018005     Đoàn Hữu Chức   
9   2110000012     Nguyễn Thị Chung   
10   1972000054     Nguyễn Văn Cốc   
11   1971020010     Nguyễn Thị Hoàng Đan   
12   1971020005     Nguyễn Thị Diệp   
13   1971022001     Phạm Thị Hoàng Điệp   
14   1971016002     Nguyễn Trịnh Đông   
15   1971023003     Đoàn Văn Duẩn   
16   00020003     Nguyễn Thị Kim Dung   
17   1971023010     Bùi Ngọc Dung   
18   1971018004     Đỗ Anh Dũng   
19   1971023005     Trần Dũng   
20   2121023022     Ngô Đức Dũng   
21   1971018002     Nguyễn Văn Dương   
22   1971023011     Nguyễn Thế Duy   
23   1971016008     Ngô Trường Giang   
24   1971021005     Đặng Chinh Hải   
25   99020002     Lương Văn Hải   
26   1971020012     Cao Thị Hồng Hạnh   
27   1971024016     Nguyễn Thị Quỳnh Hoa   
28   1971024005     Nguyễn Thị Hoa   
29   06050008     Lê Thị Thu Hoài   
30   1971017001     Thân Ngọc Hoàn   
31   2111024002     Nguyễn Hữu Hoàng   
32   1971020018     Nguyễn Thị Thúy Hồng   
33   1972000070     Đào Nguyên Hùng   
34   1971016001     Vũ Anh Hùng   
35   1972000171     Nguyễn Lan Hương   
36   1971022006     Vũ Thị Thanh Hương   
37   1971024025     Phan Thị Mai Hương   
38   1971024026     Nguyễn Thị Thu Hương   
39   1971024009     Đào Thị Lan Hương   
40   1971016004     Nguyễn Thị Xuân Hương   
41   1971021020     Phạm Thị Hường   
42   1972000072     Hoàng Thị Minh Hường   
43   1971016003     Đặng Quang Huy   
44   1971024017     Nguyễn Thị Thu Huyền   
45   2151024042     Phạm Thị Huyền   17 lô 103 Cát Bi Hải An Hải Phòng
46   1991024038     Nguyễn Thị HuyềnA   
47   1971025003     Vũ Thị Thanh Lan   
48   1971024034     Khổng Thị Hồng Lê   
49   98020012     Trần Thị Ngọc Liên   
50   1971020017     Nguyễn Thị Mai Linh   
51   1971021009     Nguyễn T Mai Linh   
52   1972000011     Phạm Vũ Lợi   
53   1971022002     Đào Thị Thanh Mai   
54   09050021     Bùi Thị Tuyết Mai   
55   1971020016     Đồng Thị Nga   
56   1971020011     Phạm Thị Nga   
57   10050004     Phạm Thị Kim Oanh   
58   1971017002     Nguyễn Đoàn Phong   
59   1971020021     Trần Thị Thanh Phương   
60   1971009005     Lê Thị Nam Phương   
61   1971021024     Ngô Bá Thắng   
62   2153000288     Vũ Quyết Thắng   
63   1972000148     (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo   
64   1971020007     Trần Thị Thanh Thảo   
65   1971016011     Nguyễn Thị Thanh Thoan   
66   1971020002     Cao Thị Thu   
67   1971021002     Nguyễn Thị Cẩm Thu   
68   1971024014     Nguyễn Thị Phương Thu   
69   1971020022     Nguyễn Văn Thụ   
70   1971018006     Phạm Đức Thuận   
71   02050022     Phạm Thị Thúy   
72   1971021003     Phạm Thị Minh Thúy   
73   1971020004     Lã Thị Thanh Thủy   
74   1971020009     Nguyễn Thị Tình   
75   07050011     Vũ Thị Thu Trang   
76   1971024007     Hồ Thị Thu Trang   
77   1971023015     Trần Anh Tuấn   
78   1971025006     Hoàng Anh Tuấn   
79   1971016005     Phùng Anh Tuấn   
80   1971019003     Nguyễn Thị Tươi   
81   1971003004     Phạm Văn Tưởng   
82   1971024002     Đặng Thị Vân   
83   1971025005     Hoàng Hải Vân   
84   1971017005     Ngô Quang Vỹ   
85   2152000291     Matsushima Yukie   Nhật Bản
Trang chủ
Trang này được tạo ra bởi Phần mềm lập kế hoạch đào tạo và xếp TKB Utt-maker phiên bản 2011.01 vào lúc 16:10:33 ngày 11/01/2019